|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
650.261
|
466.051
|
640.617
|
711.910
|
781.221
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
358.053
|
205.238
|
379.464
|
398.127
|
457.658
|
|
1. Tiền
|
73.053
|
65.238
|
59.464
|
47.127
|
65.555
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
285.000
|
140.000
|
320.000
|
351.000
|
392.103
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60.520
|
60.520
|
60.520
|
85.520
|
101.008
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
60.520
|
60.520
|
60.520
|
85.520
|
101.008
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
213.627
|
186.412
|
181.468
|
217.051
|
203.456
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
145.807
|
129.522
|
120.529
|
153.898
|
144.845
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.400
|
27.287
|
32.367
|
25.460
|
38.032
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25.000
|
25.000
|
25.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36.721
|
21.779
|
20.469
|
54.592
|
37.518
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.302
|
-17.176
|
-16.898
|
-16.898
|
-16.940
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.977
|
9.820
|
6.097
|
1.191
|
5.189
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.977
|
9.820
|
6.097
|
1.191
|
5.189
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.085
|
4.062
|
13.068
|
10.020
|
13.910
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.533
|
1.613
|
2.775
|
3.947
|
4.127
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.898
|
2.140
|
1.793
|
4.752
|
9.494
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.654
|
308
|
8.500
|
1.321
|
289
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.619.103
|
1.632.013
|
1.552.433
|
1.538.317
|
1.622.021
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
167.061
|
167.056
|
7.056
|
7.056
|
7.056
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
160.000
|
160.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.061
|
7.056
|
7.056
|
7.056
|
7.056
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
789.685
|
766.030
|
832.628
|
809.525
|
812.029
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
761.931
|
738.663
|
805.582
|
782.864
|
785.758
|
|
- Nguyên giá
|
1.381.389
|
1.379.916
|
1.469.913
|
1.470.696
|
1.497.468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-619.458
|
-641.253
|
-664.331
|
-687.832
|
-711.710
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.754
|
27.368
|
27.047
|
26.661
|
26.270
|
|
- Nguyên giá
|
32.804
|
32.804
|
32.872
|
32.872
|
32.872
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.050
|
-5.436
|
-5.825
|
-6.211
|
-6.602
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
53.171
|
61.374
|
47.534
|
52.202
|
94.897
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
53.171
|
61.374
|
47.534
|
52.202
|
94.897
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
604.489
|
631.673
|
659.493
|
664.112
|
702.448
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
603.676
|
630.860
|
658.679
|
663.298
|
701.635
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
813
|
813
|
813
|
813
|
813
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.697
|
5.879
|
5.721
|
5.422
|
5.591
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.806
|
3.839
|
3.523
|
3.116
|
3.084
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.891
|
2.041
|
2.199
|
2.306
|
2.507
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.269.364
|
2.098.064
|
2.193.050
|
2.250.227
|
2.403.242
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
232.525
|
211.876
|
225.726
|
210.063
|
261.150
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
161.278
|
141.451
|
158.491
|
144.149
|
198.130
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.335
|
8.984
|
8.141
|
8.141
|
8.268
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
77.189
|
63.574
|
72.136
|
72.930
|
94.156
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.476
|
5.458
|
15.800
|
1.134
|
1.842
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20.162
|
21.869
|
19.874
|
15.673
|
21.881
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.184
|
18.052
|
23.495
|
10.309
|
21.015
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.570
|
5.866
|
1.986
|
19.967
|
32.775
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
360
|
0
|
150
|
150
|
150
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.710
|
14.925
|
14.895
|
14.894
|
16.398
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.291
|
2.723
|
2.014
|
951
|
1.643
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
71.247
|
70.425
|
67.235
|
65.914
|
63.020
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.161
|
11.161
|
11.161
|
11.161
|
11.161
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
57.099
|
56.331
|
53.141
|
51.819
|
48.817
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.987
|
2.933
|
2.933
|
2.933
|
3.042
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.036.839
|
1.886.188
|
1.967.324
|
2.040.164
|
2.142.093
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.036.839
|
1.886.188
|
1.967.324
|
2.040.164
|
2.142.093
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
671.000
|
671.000
|
671.000
|
671.000
|
671.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-53.967
|
-53.967
|
530
|
530
|
-56.381
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
-56.912
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
-56.912
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.486
|
19.486
|
19.486
|
19.486
|
20.668
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
49.566
|
49.566
|
49.566
|
49.566
|
49.566
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.347.911
|
1.197.227
|
1.280.734
|
1.353.560
|
1.454.392
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.205.299
|
970.449
|
970.447
|
1.280.736
|
1.275.260
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
142.612
|
226.778
|
310.287
|
72.824
|
179.132
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.843
|
2.876
|
2.919
|
2.934
|
2.848
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.269.364
|
2.098.064
|
2.193.050
|
2.250.227
|
2.403.242
|