|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
689,562
|
576,861
|
650,261
|
466,051
|
640,617
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
426,221
|
305,604
|
358,053
|
205,238
|
379,464
|
|
1. Tiền
|
61,221
|
73,604
|
73,053
|
65,238
|
59,464
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
365,000
|
232,000
|
285,000
|
140,000
|
320,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60,920
|
60,920
|
60,520
|
60,520
|
60,520
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
60,920
|
60,920
|
60,520
|
60,520
|
60,520
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
194,073
|
193,880
|
213,627
|
186,412
|
181,468
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
131,125
|
138,856
|
145,807
|
129,522
|
120,529
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,672
|
16,704
|
23,400
|
27,287
|
32,367
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35,015
|
30,391
|
36,721
|
21,779
|
20,469
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,739
|
-17,071
|
-17,302
|
-17,176
|
-16,898
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,831
|
13,137
|
11,977
|
9,820
|
6,097
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,831
|
13,137
|
11,977
|
9,820
|
6,097
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,517
|
3,319
|
6,085
|
4,062
|
13,068
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,367
|
1,630
|
1,533
|
1,613
|
2,775
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,142
|
1,685
|
1,898
|
2,140
|
1,793
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
5
|
2,654
|
308
|
8,500
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,476,947
|
1,603,927
|
1,619,103
|
1,632,013
|
1,552,433
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,071
|
147,071
|
167,061
|
167,056
|
7,056
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
140,000
|
160,000
|
160,000
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,071
|
7,071
|
7,061
|
7,056
|
7,056
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
837,437
|
813,530
|
789,685
|
766,030
|
832,628
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
808,911
|
785,390
|
761,931
|
738,663
|
805,582
|
|
- Nguyên giá
|
1,381,321
|
1,381,355
|
1,381,389
|
1,379,916
|
1,469,913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-572,410
|
-595,965
|
-619,458
|
-641,253
|
-664,331
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28,526
|
28,140
|
27,754
|
27,368
|
27,047
|
|
- Nguyên giá
|
32,804
|
32,804
|
32,804
|
32,804
|
32,872
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,278
|
-4,664
|
-5,050
|
-5,436
|
-5,825
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41,706
|
45,669
|
53,171
|
61,374
|
47,534
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
41,706
|
45,669
|
53,171
|
61,374
|
47,534
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
585,523
|
592,382
|
604,489
|
631,673
|
659,493
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
584,710
|
591,568
|
603,676
|
630,860
|
658,679
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
813
|
813
|
813
|
813
|
813
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,210
|
5,275
|
4,697
|
5,879
|
5,721
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,930
|
3,401
|
2,806
|
3,839
|
3,523
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,280
|
1,874
|
1,891
|
2,041
|
2,199
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,166,510
|
2,180,788
|
2,269,364
|
2,098,064
|
2,193,050
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
273,742
|
219,271
|
232,525
|
211,876
|
225,726
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
194,673
|
146,348
|
161,278
|
141,451
|
158,491
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
56,726
|
11,566
|
10,335
|
8,984
|
8,141
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
71,257
|
77,560
|
77,189
|
63,574
|
72,136
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
529
|
630
|
6,476
|
5,458
|
15,800
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,670
|
13,564
|
20,162
|
21,869
|
19,874
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,798
|
16,014
|
14,184
|
18,052
|
23,495
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,754
|
2,505
|
8,570
|
5,866
|
1,986
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,180
|
720
|
360
|
0
|
150
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,961
|
21,388
|
20,710
|
14,925
|
14,895
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,395
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,403
|
2,400
|
3,291
|
2,723
|
2,014
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
79,069
|
72,923
|
71,247
|
70,425
|
67,235
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
165
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10,861
|
11,161
|
11,161
|
11,161
|
11,161
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
59,983
|
58,662
|
57,099
|
56,331
|
53,141
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5,290
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,935
|
2,935
|
2,987
|
2,933
|
2,933
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,892,768
|
1,961,516
|
2,036,839
|
1,886,188
|
1,967,324
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,892,768
|
1,961,516
|
2,036,839
|
1,886,188
|
1,967,324
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
671,000
|
671,000
|
671,000
|
671,000
|
671,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-53,967
|
-53,967
|
-53,967
|
-53,967
|
530
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-56,912
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,114
|
18,114
|
19,486
|
19,486
|
19,486
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
49,566
|
49,566
|
49,566
|
49,566
|
49,566
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,205,243
|
1,273,962
|
1,347,911
|
1,197,227
|
1,280,734
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
936,152
|
1,210,786
|
1,205,299
|
970,449
|
970,447
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
269,091
|
63,176
|
142,612
|
226,778
|
310,287
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,812
|
2,842
|
2,843
|
2,876
|
2,919
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,166,510
|
2,180,788
|
2,269,364
|
2,098,064
|
2,193,050
|