|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
257,676
|
321,116
|
348,156
|
263,144
|
237,171
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,312
|
90,426
|
85,137
|
14,846
|
37,644
|
|
1. Tiền
|
51,312
|
90,426
|
85,137
|
14,846
|
37,644
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
78,861
|
76,428
|
112,741
|
99,582
|
42,335
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,544
|
23,117
|
34,210
|
30,293
|
27,252
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,132
|
4,168
|
25,372
|
24,297
|
14,223
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
55,347
|
55,304
|
63,793
|
55,627
|
12,136
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,161
|
-6,161
|
-10,635
|
-10,635
|
-11,275
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117,314
|
116,734
|
116,386
|
116,591
|
117,531
|
|
1. Hàng tồn kho
|
117,314
|
116,734
|
116,386
|
116,591
|
117,531
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,189
|
17,528
|
13,893
|
12,124
|
19,661
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,654
|
14,806
|
13,110
|
10,544
|
6,509
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,535
|
2,722
|
782
|
1,580
|
13,152
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,628,239
|
1,630,204
|
1,659,877
|
1,659,952
|
1,790,826
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,681
|
3,681
|
3,681
|
3,681
|
3,681
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,681
|
3,681
|
3,681
|
3,681
|
3,681
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
186,267
|
185,555
|
180,229
|
192,368
|
193,050
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
186,034
|
185,351
|
180,046
|
192,205
|
192,906
|
|
- Nguyên giá
|
623,584
|
628,759
|
629,528
|
647,480
|
654,112
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-437,550
|
-443,408
|
-449,482
|
-455,276
|
-461,206
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
232
|
204
|
184
|
164
|
144
|
|
- Nguyên giá
|
1,325
|
1,325
|
1,325
|
1,325
|
1,325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,092
|
-1,120
|
-1,141
|
-1,161
|
-1,181
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
497,816
|
487,024
|
508,929
|
527,608
|
524,822
|
|
- Nguyên giá
|
926,347
|
929,431
|
965,591
|
999,342
|
1,011,949
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-428,530
|
-442,407
|
-456,662
|
-471,733
|
-487,127
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
315,223
|
350,066
|
355,995
|
319,782
|
377,270
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
315,223
|
350,066
|
355,995
|
319,782
|
377,270
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
411,796
|
391,796
|
391,796
|
391,796
|
398,046
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
104,500
|
104,500
|
104,500
|
104,500
|
104,500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
287,296
|
287,296
|
287,296
|
287,296
|
293,546
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
213,457
|
212,082
|
219,246
|
224,716
|
293,957
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
209,673
|
208,356
|
208,276
|
213,818
|
283,137
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,784
|
3,725
|
10,971
|
10,898
|
10,820
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,885,915
|
1,951,320
|
2,008,033
|
1,923,096
|
2,027,998
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,254,332
|
1,294,782
|
1,405,581
|
1,287,898
|
1,345,562
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
203,730
|
261,578
|
348,744
|
254,256
|
244,873
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
78,873
|
75,562
|
73,059
|
70,599
|
73,223
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,509
|
45,271
|
32,129
|
21,649
|
35,688
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,500
|
794
|
2,576
|
2,480
|
3,285
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,377
|
16,924
|
23,888
|
26,376
|
3,643
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,629
|
2,455
|
4,871
|
5,154
|
11,109
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
44,029
|
44,488
|
45,331
|
44,360
|
45,429
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
25,627
|
58,389
|
48,665
|
37,259
|
31,164
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,707
|
3,504
|
93,828
|
24,484
|
22,527
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,480
|
14,192
|
24,398
|
21,895
|
18,804
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,050,601
|
1,033,203
|
1,056,836
|
1,033,643
|
1,100,689
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
9,357
|
9,065
|
8,789
|
8,519
|
8,249
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
291,312
|
296,829
|
295,154
|
302,229
|
306,386
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
130,517
|
114,301
|
146,292
|
122,700
|
136,293
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
619,415
|
613,008
|
606,602
|
600,195
|
649,760
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
631,584
|
656,538
|
602,452
|
635,197
|
682,436
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
631,584
|
656,538
|
602,452
|
635,197
|
682,436
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
291,148
|
291,148
|
291,148
|
291,148
|
291,148
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,486
|
5,486
|
5,486
|
5,486
|
5,486
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-22,324
|
-22,324
|
-22,324
|
-22,324
|
-22,324
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
84,381
|
84,381
|
94,838
|
94,838
|
94,838
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
272,892
|
297,847
|
233,303
|
266,049
|
313,287
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
168,320
|
271,418
|
172,643
|
172,643
|
172,643
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
104,572
|
26,428
|
60,660
|
93,405
|
140,644
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,885,915
|
1,951,320
|
2,008,033
|
1,923,096
|
2,027,998
|