Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 348,156 263,144 237,171 385,993 404,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,137 14,846 37,644 119,784 109,045
1. Tiền 85,137 14,846 37,644 101,784 79,045
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 18,000 30,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 44,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 44,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,741 99,582 42,335 101,568 110,418
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34,210 30,293 27,252 28,209 34,888
2. Trả trước cho người bán 25,372 24,297 14,223 72,218 83,961
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 63,793 55,627 12,136 12,416 2,844
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,635 -10,635 -11,275 -11,275 -11,275
IV. Tổng hàng tồn kho 116,386 116,591 117,531 117,233 117,807
1. Hàng tồn kho 116,386 116,591 117,531 117,233 117,807
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,893 12,124 19,661 27,409 22,953
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,110 10,544 6,509 20,067 15,204
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 782 1,580 13,152 7,342 7,749
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,659,877 1,659,952 1,790,826 1,793,905 1,851,732
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,681 3,681 3,681 3,681 3,681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,681 3,681 3,681 3,681 3,681
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,229 192,368 193,050 193,722 196,091
1. Tài sản cố định hữu hình 180,046 192,205 192,906 193,598 195,986
- Nguyên giá 629,528 647,480 654,112 660,939 669,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -449,482 -455,276 -461,206 -467,341 -473,417
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 184 164 144 124 105
- Nguyên giá 1,325 1,325 1,325 1,325 1,325
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,141 -1,161 -1,181 -1,200 -1,220
III. Bất động sản đầu tư 508,929 527,608 524,822 559,402 594,306
- Nguyên giá 965,591 999,342 1,011,949 1,062,270 1,113,614
- Giá trị hao mòn lũy kế -456,662 -471,733 -487,127 -502,868 -519,308
IV. Tài sản dở dang dài hạn 355,995 319,782 377,270 345,700 367,264
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 355,995 319,782 377,270 345,700 367,264
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 391,796 391,796 398,046 398,046 398,046
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 104,500 104,500 104,500 104,500 104,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 287,296 287,296 293,546 293,546 293,546
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 219,246 224,716 293,957 293,354 292,344
1. Chi phí trả trước dài hạn 208,276 213,818 283,137 282,575 281,625
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 10,971 10,898 10,820 10,778 10,718
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,008,033 1,923,096 2,027,998 2,179,898 2,255,955
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,405,581 1,287,898 1,345,562 1,462,812 1,488,148
I. Nợ ngắn hạn 348,744 254,256 244,873 261,923 275,121
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 73,059 70,599 73,223 87,219 90,608
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32,129 21,649 35,688 24,665 36,068
4. Người mua trả tiền trước 2,576 2,480 3,285 848 2,601
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,888 26,376 3,643 18,374 7,160
6. Phải trả người lao động 4,871 5,154 11,109 2,862 4,277
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 45,331 44,360 45,429 44,468 45,564
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 48,665 37,259 31,164 66,738 54,853
11. Phải trả ngắn hạn khác 93,828 24,484 22,527 3,338 6,625
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,398 21,895 18,804 13,409 27,365
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,056,836 1,033,643 1,100,689 1,200,889 1,213,027
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 8,789 8,519 8,249 7,980 7,710
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 295,154 302,229 306,386 310,820 310,553
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 146,292 122,700 136,293 147,648 168,113
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 606,602 600,195 649,760 734,442 726,650
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 602,452 635,197 682,436 717,086 767,808
I. Vốn chủ sở hữu 602,452 635,197 682,436 717,086 767,808
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 291,148 291,148 291,148 291,148 291,148
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,486 5,486 5,486 7,340 28,795
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -22,324 -22,324 -22,324 -21,693 -14,247
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 94,838 94,838 94,838 94,838 108,907
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 233,303 266,049 313,287 345,453 353,205
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 172,643 172,643 172,643 313,330 289,329
- LNST chưa phân phối kỳ này 60,660 93,405 140,644 32,123 63,876
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,008,033 1,923,096 2,027,998 2,179,898 2,255,955