|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
348.156
|
263.144
|
237.171
|
385.993
|
404.223
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85.137
|
14.846
|
37.644
|
119.784
|
109.045
|
|
1. Tiền
|
85.137
|
14.846
|
37.644
|
101.784
|
79.045
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
18.000
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
44.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
44.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
112.741
|
99.582
|
42.335
|
101.568
|
110.418
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34.210
|
30.293
|
27.252
|
28.209
|
34.888
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
25.372
|
24.297
|
14.223
|
72.218
|
83.961
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
63.793
|
55.627
|
12.136
|
12.416
|
2.844
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.635
|
-10.635
|
-11.275
|
-11.275
|
-11.275
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116.386
|
116.591
|
117.531
|
117.233
|
117.807
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116.386
|
116.591
|
117.531
|
117.233
|
117.807
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.893
|
12.124
|
19.661
|
27.409
|
22.953
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13.110
|
10.544
|
6.509
|
20.067
|
15.204
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
782
|
1.580
|
13.152
|
7.342
|
7.749
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.659.877
|
1.659.952
|
1.790.826
|
1.793.905
|
1.851.732
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.681
|
3.681
|
3.681
|
3.681
|
3.681
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.681
|
3.681
|
3.681
|
3.681
|
3.681
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
180.229
|
192.368
|
193.050
|
193.722
|
196.091
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
180.046
|
192.205
|
192.906
|
193.598
|
195.986
|
|
- Nguyên giá
|
629.528
|
647.480
|
654.112
|
660.939
|
669.404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-449.482
|
-455.276
|
-461.206
|
-467.341
|
-473.417
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
184
|
164
|
144
|
124
|
105
|
|
- Nguyên giá
|
1.325
|
1.325
|
1.325
|
1.325
|
1.325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.141
|
-1.161
|
-1.181
|
-1.200
|
-1.220
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
508.929
|
527.608
|
524.822
|
559.402
|
594.306
|
|
- Nguyên giá
|
965.591
|
999.342
|
1.011.949
|
1.062.270
|
1.113.614
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-456.662
|
-471.733
|
-487.127
|
-502.868
|
-519.308
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
355.995
|
319.782
|
377.270
|
345.700
|
367.264
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
355.995
|
319.782
|
377.270
|
345.700
|
367.264
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
391.796
|
391.796
|
398.046
|
398.046
|
398.046
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
104.500
|
104.500
|
104.500
|
104.500
|
104.500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
287.296
|
287.296
|
293.546
|
293.546
|
293.546
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
219.246
|
224.716
|
293.957
|
293.354
|
292.344
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
208.276
|
213.818
|
283.137
|
282.575
|
281.625
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10.971
|
10.898
|
10.820
|
10.778
|
10.718
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.008.033
|
1.923.096
|
2.027.998
|
2.179.898
|
2.255.955
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.405.581
|
1.287.898
|
1.345.562
|
1.462.812
|
1.488.148
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
348.744
|
254.256
|
244.873
|
261.923
|
275.121
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
73.059
|
70.599
|
73.223
|
87.219
|
90.608
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32.129
|
21.649
|
35.688
|
24.665
|
36.068
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.576
|
2.480
|
3.285
|
848
|
2.601
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23.888
|
26.376
|
3.643
|
18.374
|
7.160
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.871
|
5.154
|
11.109
|
2.862
|
4.277
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
45.331
|
44.360
|
45.429
|
44.468
|
45.564
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
48.665
|
37.259
|
31.164
|
66.738
|
54.853
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
93.828
|
24.484
|
22.527
|
3.338
|
6.625
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.398
|
21.895
|
18.804
|
13.409
|
27.365
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.056.836
|
1.033.643
|
1.100.689
|
1.200.889
|
1.213.027
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
8.789
|
8.519
|
8.249
|
7.980
|
7.710
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
295.154
|
302.229
|
306.386
|
310.820
|
310.553
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
146.292
|
122.700
|
136.293
|
147.648
|
168.113
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
606.602
|
600.195
|
649.760
|
734.442
|
726.650
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
602.452
|
635.197
|
682.436
|
717.086
|
767.808
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
602.452
|
635.197
|
682.436
|
717.086
|
767.808
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
291.148
|
291.148
|
291.148
|
291.148
|
291.148
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.486
|
5.486
|
5.486
|
7.340
|
28.795
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-22.324
|
-22.324
|
-22.324
|
-21.693
|
-14.247
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94.838
|
94.838
|
94.838
|
94.838
|
108.907
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
233.303
|
266.049
|
313.287
|
345.453
|
353.205
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
172.643
|
172.643
|
172.643
|
313.330
|
289.329
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
60.660
|
93.405
|
140.644
|
32.123
|
63.876
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.008.033
|
1.923.096
|
2.027.998
|
2.179.898
|
2.255.955
|