|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137,497
|
135,627
|
132,478
|
138,923
|
157,930
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
137,497
|
135,627
|
132,478
|
138,923
|
157,930
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
86,070
|
84,204
|
77,811
|
82,505
|
102,990
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51,427
|
51,422
|
54,667
|
56,419
|
54,941
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,577
|
293
|
19,242
|
396
|
583
|
|
7. Chi phí tài chính
|
899
|
1,333
|
1,305
|
976
|
1,484
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
899
|
1,333
|
1,305
|
976
|
1,484
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,055
|
1,693
|
1,156
|
1,115
|
1,374
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,193
|
10,255
|
19,382
|
14,384
|
12,699
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
45,857
|
38,435
|
52,066
|
40,341
|
39,967
|
|
12. Thu nhập khác
|
60
|
2,855
|
4,118
|
25
|
81
|
|
13. Chi phí khác
|
3,737
|
145
|
1,332
|
83
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,677
|
2,709
|
2,786
|
-58
|
81
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42,180
|
41,144
|
54,852
|
40,284
|
40,049
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,561
|
8,326
|
7,535
|
8,100
|
8,236
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
55
|
72
|
78
|
60
|
60
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,616
|
8,399
|
7,613
|
8,160
|
8,296
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,564
|
32,745
|
47,238
|
32,123
|
31,753
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,564
|
32,745
|
47,238
|
32,123
|
31,753
|