|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42.180
|
41.144
|
54.852
|
40.284
|
40.049
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.398
|
21.655
|
3.778
|
22.247
|
23.126
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20.076
|
20.615
|
21.074
|
21.627
|
22.266
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
641
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.577
|
-293
|
-19.242
|
-356
|
-624
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
899
|
1.333
|
1.305
|
976
|
1.484
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
54.578
|
62.799
|
58.629
|
62.530
|
63.175
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-38.161
|
-3.114
|
45.034
|
-53.400
|
-8.985
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
348
|
-206
|
-652
|
298
|
-574
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
54.491
|
5.011
|
37.725
|
177.607
|
6.943
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.776
|
-2.976
|
-65.284
|
-12.997
|
5.813
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.041
|
-1.333
|
-1.138
|
-1.143
|
-1.399
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.300
|
-6.682
|
-15.888
|
-7.535
|
-12.100
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.924
|
-2.503
|
-3.091
|
-5.395
|
-1.822
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
62.768
|
50.996
|
55.335
|
159.965
|
51.051
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-98.647
|
-19.529
|
-63.948
|
-105.994
|
-90.882
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
837
|
0
|
|
0
|
-24.000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-6.250
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
265
|
8.468
|
19.242
|
334
|
338
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-97.545
|
-11.061
|
-50.956
|
-105.660
|
-114.544
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
2.484
|
28.901
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
41.641
|
1.388
|
26.703
|
50.834
|
37.139
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.153
|
-27.440
|
-10.485
|
-25.484
|
-13.285
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-84.173
|
2.200
|
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
29.488
|
-110.226
|
18.418
|
27.835
|
52.753
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.289
|
-70.290
|
22.798
|
82.140
|
-10.739
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
90.426
|
85.137
|
14.846
|
37.644
|
119.784
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
85.137
|
14.846
|
37.644
|
119.784
|
109.045
|