Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24.606 59.644 30.681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.720 1.128 4.865
1. Tiền 3.720 1.128 865
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 6.174 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 6.174 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.524 42.928 15.547
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.518 39.921 11.517
2. Trả trước cho người bán 6 3.007 39
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 0 3.990
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9.946 6.071 7.819
1. Hàng tồn kho 9.946 6.071 7.819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 416 3.343 2.450
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 143 37 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 273 3.306 2.362
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21.741 44.285 65.735
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.686 43.760 40.832
1. Tài sản cố định hữu hình 6.286 35.260 32.332
- Nguyên giá 13.972 39.909 35.027
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.686 -4.649 -2.695
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.400 8.500 8.500
- Nguyên giá 15.400 8.500 8.500
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 24.883
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 24.883
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 55 525 20
1. Chi phí trả trước dài hạn 55 525 20
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 46.347 103.929 96.416
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.350 31.481 19.765
I. Nợ ngắn hạn 7.621 21.481 12.265
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.826 2.500 2.500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.907 17.634 7.934
4. Người mua trả tiền trước 0 0 234
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 500 915 1.047
6. Phải trả người lao động 199 187 271
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4 60 64
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 116 116 116
11. Phải trả ngắn hạn khác 70 70 99
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 728 10.000 7.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 728 10.000 7.500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.997 72.448 76.650
I. Vốn chủ sở hữu 37.997 72.448 76.650
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 33.000 65.000 65.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -91 -91
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.997 7.539 11.741
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.028 4.997 7.539
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.969 2.542 4.202
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 46.347 103.929 96.416