1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
599.334
|
310.712
|
435.142
|
375.862
|
556.926
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-11
|
130
|
-130
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
599.345
|
310.582
|
435.272
|
375.862
|
556.926
|
4. Giá vốn hàng bán
|
451.700
|
242.367
|
318.327
|
245.938
|
371.774
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
147.645
|
68.215
|
116.944
|
129.924
|
185.152
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.584
|
258.104
|
543.230
|
5.972
|
12.499
|
7. Chi phí tài chính
|
64.754
|
36.384
|
69.806
|
42.689
|
51.221
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40.365
|
51.142
|
55.044
|
38.977
|
46.316
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
80
|
17
|
72
|
80
|
72
|
9. Chi phí bán hàng
|
10.990
|
17.568
|
22.696
|
11.467
|
34.314
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55.541
|
50.547
|
78.499
|
45.547
|
51.848
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26.025
|
221.838
|
489.245
|
36.273
|
60.341
|
12. Thu nhập khác
|
3.345
|
158
|
2.161
|
219
|
4.116
|
13. Chi phí khác
|
3.001
|
7.720
|
3.096
|
1.146
|
3.791
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
344
|
-7.562
|
-935
|
-927
|
325
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.369
|
214.276
|
488.310
|
35.347
|
60.666
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.987
|
137.233
|
18.851
|
12.978
|
29.146
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-41
|
-108.013
|
-6.788
|
59
|
-6.054
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19.946
|
29.220
|
12.063
|
13.036
|
23.092
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.423
|
185.056
|
476.247
|
22.310
|
37.574
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11.161
|
3.677
|
3.795
|
2.066
|
2.475
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4.738
|
181.379
|
472.451
|
20.245
|
35.098
|