|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35.347
|
60.666
|
284.514
|
490.893
|
204.170
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
50.291
|
48.463
|
42.012
|
34.381
|
40.932
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.508
|
15.776
|
19.243
|
16.643
|
16.323
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.937
|
-1.136
|
83
|
-6.155
|
15.064
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.131
|
-12.492
|
-17.062
|
-10.978
|
-17.046
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
38.977
|
46.316
|
39.748
|
34.872
|
26.591
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
85.637
|
109.128
|
326.525
|
525.274
|
245.102
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-113.560
|
-142.648
|
-626.852
|
-1.293.537
|
-615.737
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
110.539
|
-3.124.938
|
116.104
|
-18.971
|
-689.045
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.157
|
1.476.163
|
102.624
|
1.358.156
|
1.249.826
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-10.389
|
736
|
-55.814
|
-29.371
|
-43.725
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-68.633
|
-74.807
|
-98.880
|
-64.630
|
-71.407
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-44.080
|
-149.479
|
-100
|
-1.029
|
-14.430
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8.895
|
|
0
|
-170
|
-10.027
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-48.223
|
-1.905.845
|
-236.393
|
475.721
|
50.557
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-100.521
|
73.537
|
-15.971
|
-24.775
|
-161.679
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
30
|
-30
|
235
|
50
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-44.588
|
-173.240
|
142.881
|
-286.471
|
-80.098
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.580
|
187.200
|
-116.800
|
262.590
|
39.488
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
23.001
|
-35.405
|
-1.358
|
1.358
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
23.121
|
-150
|
36.600
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.619
|
136.265
|
7.689
|
6.540
|
11.620
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-116.879
|
211.447
|
16.526
|
-4.107
|
-190.669
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
147.966
|
332.184
|
1.608.992
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
339.243
|
1.819.962
|
1.551.767
|
1.072.134
|
474.709
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-239.954
|
-613.854
|
-2.571.710
|
-531.257
|
-201.971
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15.557
|
-2.458
|
-330.460
|
-157.454
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
231.699
|
1.535.834
|
258.589
|
383.423
|
272.738
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
66.597
|
-158.564
|
38.721
|
855.037
|
132.626
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
459.707
|
526.304
|
367.741
|
406.462
|
1.261.497
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
526.304
|
367.741
|
406.462
|
1.261.499
|
1.394.123
|