|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
482.969
|
320.636
|
77.760
|
72.695
|
64.142
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-27.016
|
-27.001
|
-18.829
|
-22.559
|
-68.977
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.276
|
16.290
|
15.710
|
13.964
|
15.832
|
|
- Các khoản dự phòng
|
670
|
-6.131
|
1.081
|
-6.027
|
217
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3.810
|
-168
|
0
|
6.152
|
-2.449
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-39.539
|
-36.606
|
-35.714
|
-36.811
|
-82.434
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
386
|
-386
|
94
|
0
|
20
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
163
|
-163
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
455.953
|
293.634
|
58.931
|
50.136
|
-4.835
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-73.673
|
-183.201
|
-156.037
|
-125.543
|
-84.984
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
673.268
|
343.124
|
-380.389
|
-524.643
|
-924.310
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-533.096
|
-399.126
|
93.340
|
2.789.062
|
2.114.238
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.527
|
1.637
|
-12.693
|
-112.166
|
-90.245
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-386
|
386
|
-94
|
550
|
-5.539
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-51.406
|
-87.207
|
-91.734
|
-26.967
|
-45.281
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
27
|
-27
|
|
-356
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
479.214
|
-30.779
|
-488.677
|
2.050.073
|
959.043
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.100
|
-132.550
|
-10.765
|
3.104
|
-265
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-206
|
-15.836
|
|
36
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.079.559
|
-230.564
|
-1.334.039
|
-2.465.219
|
-3.222.252
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.471.052
|
1.173.397
|
3.044.804
|
-543.986
|
2.164.020
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-1.302.548
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24.647
|
48.263
|
64.254
|
27.898
|
33.335
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-591.166
|
842.710
|
461.705
|
-2.978.166
|
-1.025.162
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
2.004.648
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
89.746
|
231.520
|
306.085
|
300.000
|
-19.421
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-16.849
|
-19.421
|
-300.259
|
-181.403
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4
|
-82.641
|
-229
|
-43.904
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
89.742
|
132.030
|
286.436
|
1.960.484
|
-200.823
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-22.209
|
943.961
|
259.464
|
1.032.392
|
-266.942
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
346.775
|
323.938
|
1.268.134
|
1.527.599
|
2.560.014
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-627
|
235
|
0
|
24
|
-69
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
323.938
|
1.268.134
|
1.527.599
|
2.560.014
|
2.293.003
|