|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.560.966
|
859.053
|
390.355
|
345.980
|
317.028
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.560.966
|
859.053
|
390.355
|
345.980
|
317.028
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.007.311
|
503.306
|
277.505
|
256.501
|
293.297
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
553.655
|
355.747
|
112.850
|
89.479
|
23.732
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.749
|
45.410
|
36.135
|
40.183
|
82.684
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.486
|
-386
|
11.765
|
|
1.787
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
386
|
-386
|
94
|
|
20
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
74.296
|
52.153
|
35.992
|
31.603
|
29.787
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.301
|
26.951
|
21.712
|
28.444
|
18.369
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
481.321
|
322.439
|
79.517
|
69.616
|
56.473
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.840
|
-1.687
|
1.831
|
4.410
|
8.459
|
|
13. Chi phí khác
|
6.191
|
116
|
3.589
|
1.330
|
790
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.648
|
-1.803
|
-1.757
|
3.079
|
7.669
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
482.969
|
320.636
|
77.760
|
72.695
|
64.142
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
103.599
|
56.664
|
23.922
|
24.465
|
39.756
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-335
|
9.472
|
-2.390
|
-8.114
|
-27.010
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
103.264
|
66.136
|
21.532
|
16.351
|
12.746
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
379.705
|
254.500
|
56.228
|
56.344
|
51.396
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
73.147
|
66.856
|
18.355
|
16.130
|
-1.029
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
306.558
|
187.643
|
37.873
|
40.214
|
52.425
|