Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,478,899 1,080,753 1,728,034 2,077,520 2,884,038
I. Tài sản tài chính 1,477,093 1,078,511 1,725,845 2,072,840 2,880,412
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 287,411 444,274 363,752 264,498 198,936
1.1. Tiền 57,411 108,224 49,108 71,518 10,512
1.2. Các khoản tương đương tiền 230,000 336,051 314,644 192,980 188,424
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 143,825 11,390 53,654 71,218 79,423
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 57,099 5,000 444,996 1,031,660
4. Các khoản cho vay 962,585 223,148 745,985 707,444 815,365
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 66,311 335,518 535,867 562,638 710,251
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 13,994 4,444 18,514 17,020 40,488
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 7,011 2,723 17,553
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 6,984 4,444 15,792 17,020 22,935
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 5,427 2,316 12,689 13,392 10,081
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 1,557 2,128 3,103 3,628 12,854
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 428 300 2,983 4,905 3,259
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 4,539 6,338 4,823 2,010 2,863
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -2,000 -4,000 -4,734 -1,889 -1,831
II.Tài sản ngắn hạn khác 1,807 2,242 2,189 4,680 3,626
1. Tạm ứng 139 30 26 50 30
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,668 2,212 2,163 4,630 3,596
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 93,827 312,652 155,783 138,544 132,672
I. Tài sản tài chính dài hạn 67,000 216,280 66,541 41,678 41,678
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 67,000 216,280 66,541 41,678 41,678
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 67,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 18,940 17,517 16,554 13,962 18,462
1. Tài sản cố định hữu hình 10,439 8,286 6,260 4,928 5,615
- Nguyên giá 21,136 21,489 21,531 22,348 24,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,697 -13,203 -15,272 -17,420 -19,021
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 8,501 9,231 10,294 9,033 12,848
- Nguyên giá 29,507 32,312 36,112 37,817 45,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,006 -23,082 -25,818 -28,784 -32,479
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 186 4,530
V. Tài sản dài hạn khác 7,701 78,855 72,688 78,374 72,531
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,109 1,723 1,723 1,757 1,148
2. Chi phí trả trước dài hạn 3,733 3,944 2,156 2,752 2,103
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 2,859 5,359 7,859 9,793 12,067
5. Tài sản dài hạn khác 67,828 60,949 64,072 57,213
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,572,726 1,393,405 1,883,816 2,216,064 3,016,710
C. NỢ PHẢI TRẢ 376,102 186,672 563,673 967,163 1,614,734
I. Nợ phải trả ngắn hạn 370,425 169,900 547,104 956,912 1,611,608
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 244,736 200,000 491,500 1,580,000
1.1. Vay ngắn hạn 244,736 200,000 491,500 1,580,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 95,000 149,989 299,760 399,560
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2,264 640 4,944 2,368 3,290
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 844 43 25,016 36,123 4,171
9. Người mua trả tiền trước 40
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,308 5,701 10,157 9,580 11,064
11. Phải trả người lao động 245 1,523 358 2,314 1,109
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,791 11,478 6,454 14,909 8,753
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 238 486 415 560 3,221
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 5,676 16,773 16,570 10,250 3,126
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,676 16,773 16,570 10,250 3,126
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,196,624 1,206,732 1,320,143 1,248,902 1,401,976
I. Vốn chủ sở hữu 1,196,624 1,206,732 1,320,143 1,248,902 1,401,976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,009,716 1,009,716 1,009,716 1,156,126 1,156,126
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,009,800 1,009,800 1,009,800 1,156,210 1,156,210
a. Cổ phiếu phổ thông 1,009,800 1,009,800 1,009,800 1,156,210 1,156,210
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -83 -83 -83 -83 -83
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -4,153 -65,019 -10,048 -138,331 -6,296
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 8,005 8,005
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 8,005 8,005
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 175,051 245,025 319,295 229,626 250,340
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 146,679 252,937 317,901 216,368 224,951
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 28,372 -7,912 1,394 13,258 25,389
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 1,000 1,179 1,481 1,806
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,572,726 1,393,405 1,883,816 2,216,064 3,016,710
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm