単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 155,851 53,452 53,568 73,517 205,569
a. Lãi bán các tài sản tài chính 126,662 43,155 37,461 53,337 179,189
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 27,833 6,007 10,825 17,039 24,760
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 1,356 4,290 5,282 3,140 1,620
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 10,479 15,508 16,845 13,819 49,392
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 58,186 67,463 54,675 84,147 88,666
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 2,979 3,253 13,481 20,085 9,683
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 51,858 36,515 24,793 30,171 34,610
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 24,955 34,261 3,448
1.8. Doanh thu tư vấn 11,683 222 313 172 120
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 526 989 963 961 749
1.11. Thu nhập hoạt động khác 440 620 1,038 5,945 6,321
Cộng doanh thu hoạt động 316,957 212,282 169,124 228,817 395,110
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 17,672 41,426 31,602 37,624 175,141
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 6,474 7,478 22,928 26,129 155,387
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 11,197 33,948 8,673 11,495 19,754
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 253 99
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 25,391 28,277 2,250 680 42,419
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 692 372 784 1,475 4,382
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 26,805 26,468 25,948 31,114 37,693
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 110 55 11
2.9. Chi phí tư vấn 0 967 0
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 742 1,172 1,189 1,129 1,270
2.12. Chi phí khác 0 2,602 4,162 6,078
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 71,665 98,738 64,484 76,183 266,983
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 22 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 799 643 1,920 1,148 1,884
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 5,578 27,090 470
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 799 6,244 29,011 1,618 1,884
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 2,780 1,073 19,452 44,247 56,437
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 0 4,383 407 440
Cộng chi phí tài chính 2,780 1,073 23,835 44,654 56,877
V. CHI BÁN HÀNG 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 30,717 32,415 42,533 50,257 47,043
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 212,594 86,300 67,283 59,340 26,091
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 4,597 1 392 1,479 614
8.2. Chi phí khác 0 536 405 2,049 3,180
Cộng kết quả hoạt động khác 4,596 -535 -13 -570 -2,566
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 217,190 85,765 67,270 58,770 23,525
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 200,555 106,755 58,166 53,226 18,519
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 16,636 -20,990 9,103 5,544 5,006
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 44,118 15,762 8,831 1,728 2,423
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,985 4,666 9,034 8,048 9,548
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,134 11,096 -203 -6,319 -7,125
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 173,072 70,004 58,439 57,042 21,102
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 173,072 70,004 58,260 56,741 20,777
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 179 301 325
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN -40,155 -60,866 54,971 -128,283 132,035
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán -40,155 -60,866 54,971 -128,283 132,035
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện -40,155 -60,866 54,971 -128,283 132,035
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu -40,155 -60,866 54,971 -128,283 132,035
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)