|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.690.037
|
2.935.813
|
2.979.276
|
2.813.806
|
2.810.959
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
563.280
|
736.654
|
677.126
|
682.947
|
814.329
|
|
1. Tiền
|
111.027
|
119.401
|
57.806
|
52.829
|
116.367
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
452.253
|
617.253
|
619.320
|
630.118
|
697.962
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
533.141
|
373.154
|
375.365
|
375.365
|
375.913
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
533.141
|
373.154
|
375.365
|
375.365
|
375.913
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
555.647
|
882.448
|
868.208
|
831.003
|
510.864
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
548.901
|
730.569
|
717.960
|
673.733
|
497.327
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72.200
|
215.525
|
218.023
|
225.218
|
8.337
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.150
|
11.958
|
10.169
|
9.996
|
10.409
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75.604
|
-75.604
|
-77.943
|
-77.943
|
-5.209
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.002.737
|
901.726
|
992.877
|
847.341
|
987.344
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.031.388
|
932.555
|
1.016.940
|
866.321
|
1.006.866
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-28.650
|
-30.828
|
-24.062
|
-18.980
|
-19.523
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.231
|
41.830
|
65.699
|
77.151
|
122.510
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.292
|
4.661
|
7.822
|
5.785
|
6.748
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30.939
|
37.164
|
57.851
|
71.244
|
114.374
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
5
|
27
|
122
|
1.388
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.205.497
|
1.175.298
|
1.164.292
|
1.148.588
|
1.360.241
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
361
|
380
|
483
|
489
|
168
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
361
|
380
|
483
|
489
|
168
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.024.775
|
1.001.285
|
994.439
|
971.979
|
988.037
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
845.462
|
767.946
|
763.413
|
743.149
|
760.376
|
|
- Nguyên giá
|
2.119.462
|
2.053.490
|
2.076.793
|
2.081.871
|
2.120.018
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.274.000
|
-1.285.544
|
-1.313.380
|
-1.338.722
|
-1.359.642
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
54.651
|
52.826
|
51.001
|
49.176
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
55.867
|
55.867
|
55.867
|
55.867
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-1.216
|
-3.041
|
-4.866
|
-6.691
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
179.313
|
178.688
|
178.200
|
177.829
|
178.485
|
|
- Nguyên giá
|
221.295
|
221.295
|
221.295
|
221.295
|
222.332
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.981
|
-42.606
|
-43.095
|
-43.466
|
-43.847
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.313
|
2.296
|
2.279
|
2.261
|
2.244
|
|
- Nguyên giá
|
2.808
|
2.808
|
2.808
|
2.808
|
2.808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-494
|
-512
|
-529
|
-546
|
-564
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65.949
|
60.039
|
58.203
|
64.921
|
63.328
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
13.879
|
16.424
|
16.469
|
21.925
|
21.925
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
52.070
|
43.615
|
41.734
|
42.996
|
41.403
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.805
|
4.805
|
4.805
|
2.356
|
2.357
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8.335
|
8.335
|
8.335
|
6.743
|
6.743
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.944
|
4.944
|
4.944
|
2.494
|
2.494
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.474
|
-8.474
|
-8.474
|
-6.882
|
-6.880
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
107.294
|
106.493
|
104.084
|
106.582
|
304.107
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
94.769
|
93.969
|
95.071
|
97.569
|
292.517
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
12.525
|
12.525
|
9.013
|
9.013
|
11.589
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.895.534
|
4.111.111
|
4.143.567
|
3.962.395
|
4.171.200
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.623.795
|
1.811.738
|
1.807.151
|
1.561.951
|
1.724.015
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.518.279
|
1.578.339
|
1.616.799
|
1.373.258
|
1.512.858
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
711.645
|
895.843
|
894.773
|
800.775
|
743.401
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
478.546
|
370.674
|
406.295
|
255.335
|
402.055
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48.647
|
38.167
|
43.586
|
37.407
|
69.419
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.926
|
24.495
|
20.954
|
20.849
|
20.064
|
|
6. Phải trả người lao động
|
119.771
|
60.116
|
77.955
|
86.068
|
106.239
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.814
|
16.939
|
10.047
|
14.255
|
10.062
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24.705
|
74.331
|
22.582
|
23.213
|
27.582
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
105.225
|
97.774
|
140.607
|
135.354
|
134.036
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
105.515
|
233.398
|
190.352
|
188.693
|
211.157
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
16.735
|
16.735
|
16.737
|
16.737
|
17.737
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
59.608
|
184.692
|
145.400
|
145.400
|
166.358
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.499
|
2.499
|
2.499
|
2.400
|
2.400
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
26.673
|
29.472
|
25.716
|
24.156
|
24.661
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.271.740
|
2.299.373
|
2.336.416
|
2.400.444
|
2.447.185
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.271.740
|
2.299.373
|
2.336.416
|
2.400.444
|
2.447.185
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.019.555
|
1.019.555
|
1.121.392
|
1.121.392
|
1.121.392
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22.720
|
22.720
|
22.720
|
22.720
|
22.720
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-5.940
|
-5.940
|
-5.940
|
-5.940
|
-5.940
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
227.483
|
227.483
|
209.191
|
209.191
|
209.191
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
75.808
|
75.808
|
76.050
|
76.050
|
76.050
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
921.481
|
948.859
|
903.152
|
966.464
|
1.012.483
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
645.417
|
870.553
|
743.420
|
743.420
|
743.420
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
276.064
|
78.305
|
159.732
|
223.043
|
269.063
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.634
|
10.889
|
9.851
|
10.567
|
11.289
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.895.534
|
4.111.111
|
4.143.567
|
3.962.395
|
4.171.200
|