Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.979.276 2.813.806 2.810.959 2.898.541 2.889.527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 677.126 682.947 814.329 781.181 691.844
1. Tiền 57.806 52.829 116.367 158.719 61.461
2. Các khoản tương đương tiền 619.320 630.118 697.962 622.462 630.382
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 375.365 375.365 375.913 455.913 440.317
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 375.365 375.365 375.913 455.913 440.317
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 868.208 831.003 510.864 607.089 583.824
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 717.960 673.733 497.327 583.948 576.121
2. Trả trước cho người bán 218.023 225.218 8.337 16.334 8.375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.169 9.996 10.409 12.015 4.537
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -77.943 -77.943 -5.209 -5.209 -5.209
IV. Tổng hàng tồn kho 992.877 847.341 987.344 949.413 1.046.336
1. Hàng tồn kho 1.016.940 866.321 1.006.866 962.644 1.061.492
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24.062 -18.980 -19.523 -13.231 -15.156
V. Tài sản ngắn hạn khác 65.699 77.151 122.510 104.945 127.206
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.822 5.785 6.748 6.817 9.341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57.851 71.244 114.374 96.835 117.865
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 122 1.388 1.292 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.164.292 1.148.588 1.360.241 1.337.067 1.380.823
I. Các khoản phải thu dài hạn 483 489 168 182 191
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 483 489 168 182 191
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 994.439 971.979 988.037 960.675 984.130
1. Tài sản cố định hữu hình 763.413 743.149 760.376 735.153 720.106
- Nguyên giá 2.076.793 2.081.871 2.120.018 2.076.106 2.084.492
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.313.380 -1.338.722 -1.359.642 -1.340.954 -1.364.385
2. Tài sản cố định thuê tài chính 52.826 51.001 49.176 47.352 45.527
- Nguyên giá 55.867 55.867 55.867 55.867 55.867
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.041 -4.866 -6.691 -8.515 -10.340
3. Tài sản cố định vô hình 178.200 177.829 178.485 178.170 218.496
- Nguyên giá 221.295 221.295 222.332 222.412 263.117
- Giá trị hao mòn lũy kế -43.095 -43.466 -43.847 -44.242 -44.621
III. Bất động sản đầu tư 2.279 2.261 2.244 2.226 2.209
- Nguyên giá 2.808 2.808 2.808 2.808 2.808
- Giá trị hao mòn lũy kế -529 -546 -564 -581 -599
IV. Tài sản dở dang dài hạn 58.203 64.921 63.328 68.501 90.965
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 16.469 21.925 21.925 21.925 60.379
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41.734 42.996 41.403 46.576 30.586
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.805 2.356 2.357 2.357 2.357
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8.335 6.743 6.743 6.743 6.743
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.944 2.494 2.494 2.494 2.494
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8.474 -6.882 -6.880 -6.880 -6.880
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 104.084 106.582 304.107 303.125 300.971
1. Chi phí trả trước dài hạn 95.071 97.569 292.517 291.536 290.461
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9.013 9.013 11.589 11.589 10.509
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.143.567 3.962.395 4.171.200 4.235.608 4.270.349
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.807.151 1.561.951 1.724.015 1.778.557 1.854.357
I. Nợ ngắn hạn 1.616.799 1.373.258 1.512.858 1.566.589 1.664.327
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 894.773 800.775 743.401 907.518 814.377
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 406.295 255.335 402.055 379.132 529.710
4. Người mua trả tiền trước 43.586 37.407 69.419 45.721 42.623
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.954 20.849 20.064 20.790 17.049
6. Phải trả người lao động 77.955 86.068 106.239 45.400 64.261
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.047 14.255 10.062 16.361 14.582
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.582 23.213 27.582 22.774 24.221
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 140.607 135.354 134.036 128.892 157.503
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 190.352 188.693 211.157 211.968 190.030
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 16.737 16.737 17.737 17.737 17.737
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 145.400 145.400 166.358 166.358 145.557
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.499 2.400 2.400 2.400 2.400
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 25.716 24.156 24.661 25.473 24.336
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.336.416 2.400.444 2.447.185 2.457.051 2.415.992
I. Vốn chủ sở hữu 2.336.416 2.400.444 2.447.185 2.457.051 2.415.992
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.121.392 1.121.392 1.121.392 1.121.392 1.177.391
2. Thặng dư vốn cổ phần 22.720 22.720 22.720 22.720 22.720
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5.940 -5.940 -5.940 -5.940 -5.940
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 209.191 209.191 209.191 209.190 234.731
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 76.050 76.050 76.050 76.050 76.323
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 903.152 966.464 1.012.483 1.022.142 900.399
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 743.420 743.420 743.420 956.464 789.539
- LNST chưa phân phối kỳ này 159.732 223.043 269.063 65.678 110.860
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.851 10.567 11.289 11.497 10.368
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.143.567 3.962.395 4.171.200 4.235.608 4.270.349