DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,37 | 14,14 | 6,62 | 12,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,06 | 6,48 | 4,02 | 7,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,98 | 1,25 | 1,01 | 0,98 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,10 | 1,75 | 1,62 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.535,42 | 4.337,39 | 3.324,82 | 3.810,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,89 | 22,68 | -23,35 | 14,61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,52 | 16,38 | 15,00 | 16,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,59 | 8,79 | 6,82 | 9,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,28 | 91,86 | 83,30 | 93,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,48 | 80,24 | 70,86 | 79,35 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,72 | 21,44 | 36,12 | 53,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 179,89 | 129,08 | 135,94 | 122,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 66,90 | 17,75 | 34,27 | 56,86 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,75 | 182,34 | 233,91 | 257,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 593,84 | 854,85 | 957,34 | 1.171,76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,65 | 1,82 | 1,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,67 | 0,92 | 1,09 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,38 | 0,35 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,11 | 0,75 | 0,63 | 0,71 |