Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.010.919 872.993 902.367 858.973 1.010.211
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 832 113
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.010.919 872.993 902.367 858.141 1.010.099
4. Giá vốn hàng bán 847.189 712.564 769.952 721.828 857.643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 163.730 160.429 132.415 136.313 152.456
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23.859 26.538 27.666 13.442 19.910
7. Chi phí tài chính 15.070 19.524 14.021 12.317 15.272
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.375 12.492 10.794 9.755 9.974
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -93 0
9. Chi phí bán hàng 34.598 34.994 32.941 43.426 39.147
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.780 30.102 33.271 36.218 38.054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 99.142 102.346 79.754 57.793 79.892
12. Thu nhập khác 278 195 155 560 2.220
13. Chi phí khác 1.329 54 68 225 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.051 141 87 335 2.200
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 98.091 102.487 79.841 58.128 82.092
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19.530 17.001 15.912 13.963 16.207
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3.512 -99 -2.577 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19.530 20.512 15.813 11.387 16.207
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78.561 81.974 64.028 46.741 65.886
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 256 548 716 722 207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 78.305 81.426 63.312 46.019 65.678