Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 924.983 1.010.919 872.993 902.367 858.973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 832
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 924.983 1.010.919 872.993 902.367 858.141
4. Giá vốn hàng bán 786.268 847.189 712.564 769.952 721.828
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 138.715 163.730 160.429 132.415 136.313
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26.132 23.859 26.538 27.666 13.442
7. Chi phí tài chính 13.908 15.070 19.524 14.021 12.317
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.548 8.375 12.492 10.794 9.755
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -93
9. Chi phí bán hàng 37.199 34.598 34.994 32.941 43.426
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.646 38.780 30.102 33.271 36.218
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 85.094 99.142 102.346 79.754 57.793
12. Thu nhập khác -176 278 195 155 560
13. Chi phí khác 6.590 1.329 54 68 225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6.767 -1.051 141 87 335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 78.327 98.091 102.487 79.841 58.128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.711 19.530 17.001 15.912 13.963
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 965 3.512 -99 -2.577
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16.676 19.530 20.512 15.813 11.387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 61.651 78.561 81.974 64.028 46.741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 729 256 548 716 722
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60.922 78.305 81.426 63.312 46.019