|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
924.983
|
1.010.919
|
872.993
|
902.367
|
858.973
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
832
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
924.983
|
1.010.919
|
872.993
|
902.367
|
858.141
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
786.268
|
847.189
|
712.564
|
769.952
|
721.828
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
138.715
|
163.730
|
160.429
|
132.415
|
136.313
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26.132
|
23.859
|
26.538
|
27.666
|
13.442
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.908
|
15.070
|
19.524
|
14.021
|
12.317
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.548
|
8.375
|
12.492
|
10.794
|
9.755
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
-93
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
37.199
|
34.598
|
34.994
|
32.941
|
43.426
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.646
|
38.780
|
30.102
|
33.271
|
36.218
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
85.094
|
99.142
|
102.346
|
79.754
|
57.793
|
|
12. Thu nhập khác
|
-176
|
278
|
195
|
155
|
560
|
|
13. Chi phí khác
|
6.590
|
1.329
|
54
|
68
|
225
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6.767
|
-1.051
|
141
|
87
|
335
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
78.327
|
98.091
|
102.487
|
79.841
|
58.128
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.711
|
19.530
|
17.001
|
15.912
|
13.963
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
965
|
|
3.512
|
-99
|
-2.577
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.676
|
19.530
|
20.512
|
15.813
|
11.387
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
61.651
|
78.561
|
81.974
|
64.028
|
46.741
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
729
|
256
|
548
|
716
|
722
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60.922
|
78.305
|
81.426
|
63.312
|
46.019
|