Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 78.327 98.091 102.487 79.841 58.128
2. Điều chỉnh cho các khoản 20.772 35.694 25.104 21.837 35.845
- Khấu hao TSCĐ 30.879 30.692 30.167 29.288 28.983
- Các khoản dự phòng -7.570 4.977 -8.183 -8.234 1.898
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5.794 -1.304 -2.393 4.593 3.200
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.290 -7.047 -6.979 -14.604 -7.991
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7.548 8.375 12.492 10.794 9.755
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 99.100 133.785 127.591 101.677 93.973
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.287 -290.136 -2.663 25.971 211.522
- Tăng, giảm hàng tồn kho -103.781 98.833 -84.385 150.619 -140.546
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 116.626 -158.440 47.541 -143.459 187.052
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.342 431 -4.263 -461 3.987
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7.124 -8.161 -11.935 -10.568 -9.704
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20.322 -16.888 -19.248 -16.511 -15.301
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.661 -7.450 -1.306 -5.252 -1.318
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 86.467 -248.025 51.332 102.016 329.664
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -75.254 -15.502 -19.820 -16.159 -174.484
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 475 934 0 121 275
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.000 -130.076 -164.724
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 162.583 127.749 -480 164.724
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 226 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 9.075 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.424 8.595 6.778 9.380 7.591
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -72.129 154.611 -15.369 1.937 -166.618
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 304.402 822.932 489.949 601.513 453.769
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -284.799 -555.876 -533.418 -695.236 -481.009
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -898 -2.695 -2.695 -2.695
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -737 -51.485 -24 -35
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18.866 266.158 -97.649 -96.442 -29.969
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 33.204 172.744 -61.686 7.511 133.077
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 529.518 563.280 736.654 677.126 682.947
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 558 630 2.157 -1.690 -1.695
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 563.280 736.654 677.126 682.947 814.329