|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,921
|
4,950
|
17,352
|
12,343
|
11,813
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,921
|
4,950
|
17,352
|
12,343
|
11,813
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,626
|
6,125
|
9,271
|
6,980
|
6,335
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,295
|
-1,175
|
8,081
|
5,363
|
5,479
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,386
|
5,378
|
5,216
|
4,912
|
5,558
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
70
|
58
|
1,086
|
153
|
69
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,129
|
1,340
|
1,141
|
1,533
|
1,635
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,481
|
2,805
|
11,070
|
8,589
|
9,333
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
273
|
0
|
|
29
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
1
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
273
|
0
|
-1
|
29
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,481
|
3,077
|
11,070
|
8,589
|
9,361
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,509
|
628
|
2,227
|
1,732
|
1,885
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,509
|
628
|
2,227
|
1,732
|
1,885
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,972
|
2,449
|
8,844
|
6,857
|
7,476
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,972
|
2,449
|
8,844
|
6,857
|
7,476
|