DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.06 | 5.60 | 3.43 | 7.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45.44 | 43.00 | 42.53 | 60.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.12 | 0.08 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.09 | 1.02 | 1.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 63.68 | 43.12 | 27.11 | 43.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 77.52 | -32.29 | -37.12 | 60.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.88 | 19.96 | -4.24 | 38.29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 56.89 | 53.91 | 53.39 | 76.34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.86 | 79.78 | 79.65 | 79.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,685.82 | 2,659.90 | 4,121.35 | 2,675.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.43 | 82.69 | 125.38 | 104.79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 140.28 | 226.51 | 31.37 | 25.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,885.00 | 2,955.03 | 4,449.95 | 2,989.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 304.99 | 318.61 | 323.12 | 343.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 13.78 | 11.46 | 44.77 | 29.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.47 | 11.18 | 43.34 | 28.43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.04 | 0.03 | 0.04 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.09 | 0.02 | 0.03 |