DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,57 | 1,66 | 0,69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 62,66 | 66,95 | 49,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,04 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8,84 | 8,92 | 4,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -57,30 | 0,90 | -44,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,76 | 36,93 | -23,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,82 | 79,83 | 79,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.346,45 | 3.314,58 | 5.864,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 144,02 | 148,99 | 120,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,75 | 50,87 | 29,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.661,97 | 3.702,35 | 6.553,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 341,27 | 347,51 | 343,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 26,24 | 25,08 | 30,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 25,35 | 24,40 | 29,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,03 |