DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,69 | 2,43 | 1,85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,48 | 50,97 | 55,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,05 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4,95 | 17,35 | 12,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -44,51 | 250,53 | -28,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -23,73 | 46,57 | 43,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,59 | 79,89 | 79,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.864,98 | 34,21 | 94,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 120,39 | 79,99 | 102,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,01 | 38,79 | 39,26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 6.553,74 | 1.915,69 | 2.740,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 343,88 | 352,72 | 359,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 30,52 | 31,51 | 33,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 29,85 | 30,57 | 33,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |