Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 288.992 328.844 349.061 330.505 355.530
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42.476 1.902 2.265 2.232 17.941
1. Tiền 846 1.902 140 2.232 2.421
2. Các khoản tương đương tiền 41.630 0 2.125 0 15.520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.305 25.465 23.870 11.595 11.640
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.305 25.465 23.870 11.595 11.640
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 236.094 294.095 314.198 306.099 318.166
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22 634 250 1.056 5.017
2. Trả trước cho người bán 32 314 71 0 49
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 226.300 276.000 290.352 301.000 309.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.740 17.148 23.525 4.043 4.101
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 871 5.613 7.818 9.707 7.692
1. Hàng tồn kho 871 5.613 7.818 9.707 7.692
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 246 1.768 909 872 91
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30 143 2 294 91
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 216 790 908 577 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 834 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18.561 14.287 12.616 12.528 11.837
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.515 13.963 11.911 10.586 10.609
1. Tài sản cố định hữu hình 18.488 13.963 11.911 10.586 10.609
- Nguyên giá 295.322 295.145 296.067 295.026 295.265
- Giá trị hao mòn lũy kế -276.834 -281.182 -284.156 -284.440 -284.655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28 0 0 0 0
- Nguyên giá 125 125 125 125 125
- Giá trị hao mòn lũy kế -97 -125 -125 -125 -125
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 46 0 0 812 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 46 0 0 812 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 323 704 1.130 1.227
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 323 704 1.130 1.227
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 307.553 343.130 361.676 343.033 367.367
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.489 23.857 30.448 7.383 11.648
I. Nợ ngắn hạn 11.489 23.857 30.448 7.383 11.648
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.755 14.467 21.416 2.428 1.854
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 362 6.021 4.676 3.120 7.138
6. Phải trả người lao động 814 2.902 1.928 1.166 1.954
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 78 117 2.105 374 529
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 52 11 11 11 30
11. Phải trả ngắn hạn khác 99 64 63 62 59
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 329 274 251 221 84
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 296.064 319.274 331.228 335.650 355.718
I. Vốn chủ sở hữu 296.064 319.274 331.228 335.650 355.718
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127.880 127.880 127.880 127.880 127.880
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 51.419 51.419 51.419 51.419 51.419
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116.766 139.975 151.929 156.352 176.420
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 115.121 110.372 133.581 145.535 149.958
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.645 29.603 18.348 10.817 26.462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 307.553 343.130 361.676 343.033 367.367