|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.656.557
|
1.449.446
|
1.518.090
|
1.413.810
|
974.691
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.455
|
10.493
|
9.067
|
8.435
|
11.268
|
|
1. Tiền
|
5.455
|
10.493
|
9.067
|
8.435
|
11.268
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
494.089
|
253.337
|
398.570
|
292.482
|
538.470
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
483.526
|
248.876
|
395.361
|
281.596
|
520.888
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.204
|
3.883
|
1.249
|
5.228
|
17.396
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
360
|
578
|
1.960
|
5.659
|
187
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.076.461
|
1.099.209
|
951.821
|
991.120
|
350.056
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.076.461
|
1.099.209
|
951.832
|
991.131
|
350.056
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-11
|
-11
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
80.552
|
86.407
|
158.633
|
121.773
|
74.897
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
53.920
|
54.829
|
67.278
|
69.473
|
57.358
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
26.632
|
31.578
|
91.355
|
52.300
|
17.540
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.299.173
|
1.285.907
|
1.232.693
|
1.211.089
|
1.463.405
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
279.551
|
279.551
|
287.037
|
296.200
|
295.493
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
279.551
|
279.551
|
287.037
|
296.200
|
295.493
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
878.215
|
881.395
|
846.156
|
808.143
|
956.452
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
877.973
|
881.174
|
845.958
|
807.967
|
956.299
|
|
- Nguyên giá
|
5.423.520
|
5.482.098
|
5.576.889
|
5.559.585
|
5.761.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.545.547
|
-4.600.924
|
-4.730.932
|
-4.751.618
|
-4.805.201
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
242
|
220
|
198
|
176
|
153
|
|
- Nguyên giá
|
3.399
|
3.399
|
3.399
|
3.399
|
3.399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.157
|
-3.179
|
-3.201
|
-3.223
|
-3.246
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.115
|
21.698
|
26.055
|
26.393
|
26.056
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.115
|
21.698
|
26.055
|
26.393
|
26.056
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
120.292
|
103.263
|
73.445
|
80.354
|
185.404
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
80.077
|
63.048
|
49.004
|
56.264
|
161.314
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
40.215
|
40.215
|
24.441
|
24.090
|
24.090
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.955.731
|
2.735.353
|
2.750.783
|
2.624.899
|
2.438.096
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.246.054
|
2.017.336
|
1.994.455
|
1.863.345
|
1.744.745
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.800.685
|
1.573.296
|
1.532.655
|
1.442.171
|
1.275.367
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
333.063
|
415.021
|
584.874
|
554.549
|
543.868
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
201.024
|
299.173
|
735.024
|
509.663
|
267.136
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1.517
|
0
|
219
|
10.109
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46.927
|
20.350
|
75.830
|
86.342
|
125.599
|
|
6. Phải trả người lao động
|
70.067
|
51.766
|
111.429
|
76.229
|
174.976
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
110.156
|
26
|
4.726
|
118
|
31.383
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
28.629
|
10.119
|
14.652
|
15.658
|
43.482
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
988.292
|
760.004
|
0
|
198.191
|
45.849
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22.526
|
15.320
|
6.121
|
1.201
|
32.965
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
445.369
|
444.040
|
461.800
|
421.174
|
469.378
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
444.342
|
443.319
|
461.384
|
421.064
|
469.378
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.027
|
722
|
416
|
111
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
709.677
|
718.017
|
756.328
|
761.554
|
693.351
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
709.677
|
718.017
|
756.328
|
761.554
|
693.351
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
619.352
|
619.352
|
619.352
|
619.352
|
619.352
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-66
|
-66
|
-66
|
-66
|
-66
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28.736
|
28.736
|
28.736
|
28.736
|
28.736
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61.655
|
69.994
|
108.305
|
113.531
|
45.329
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.816
|
49.816
|
49.816
|
107.508
|
33.690
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.839
|
20.179
|
58.490
|
6.023
|
11.639
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.955.731
|
2.735.353
|
2.750.783
|
2.624.899
|
2.438.096
|