Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.893.881 5.264.205
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.893.881 5.264.205
4. Giá vốn hàng bán 2.674.641 4.911.768
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 219.241 352.437
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.688 7.823
7. Chi phí tài chính 21.053 56.092
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21.053 56.092
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2.524 5.382
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 136.768 242.463
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 62.583 56.324
12. Thu nhập khác 9.569 26.846
13. Chi phí khác 8.458 7.556
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.111 19.290
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63.694 75.613
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.090 1.350
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15.774
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.090 17.124
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 62.603 58.490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 62.603 58.490