|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.893.881
|
5.264.205
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.893.881
|
5.264.205
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.674.641
|
4.911.768
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
219.241
|
352.437
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.688
|
7.823
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21.053
|
56.092
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21.053
|
56.092
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.524
|
5.382
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136.768
|
242.463
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
62.583
|
56.324
|
|
12. Thu nhập khác
|
9.569
|
26.846
|
|
13. Chi phí khác
|
8.458
|
7.556
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.111
|
19.290
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63.694
|
75.613
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.090
|
1.350
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
15.774
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.090
|
17.124
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62.603
|
58.490
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62.603
|
58.490
|