|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
417.024
|
478.916
|
532.574
|
544.406
|
506.113
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
417.024
|
478.916
|
532.574
|
544.406
|
506.113
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
209.673
|
229.984
|
291.757
|
286.791
|
361.615
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
207.351
|
248.932
|
240.817
|
257.615
|
144.498
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
188.633
|
24.022
|
123.892
|
26.933
|
149.494
|
|
7. Chi phí tài chính
|
40.084
|
32.574
|
48.460
|
45.116
|
59.529
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29.043
|
21.401
|
19.734
|
9.326
|
30.728
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.903
|
10.277
|
14.238
|
14.195
|
15.744
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
335.997
|
230.103
|
302.010
|
225.238
|
218.719
|
|
12. Thu nhập khác
|
419
|
920
|
440
|
268
|
295
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
72
|
288
|
200
|
512
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
393
|
848
|
152
|
68
|
-217
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
336.390
|
230.951
|
302.162
|
225.306
|
218.502
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.896
|
10.560
|
18.712
|
20.898
|
8.621
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.896
|
10.560
|
18.712
|
20.898
|
8.621
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
329.494
|
220.391
|
283.450
|
204.408
|
209.882
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
329.494
|
220.391
|
283.450
|
204.408
|
209.882
|