|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
245,059
|
296,607
|
505,344
|
657,458
|
443,027
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
86,108
|
33,520
|
110,009
|
263,929
|
136,549
|
|
1. Tiền
|
31,108
|
18,520
|
23,734
|
38,929
|
86,349
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55,000
|
15,000
|
86,275
|
225,000
|
50,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
40,000
|
156,900
|
27,483
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
40,000
|
156,900
|
27,483
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
100,700
|
195,255
|
351,183
|
156,450
|
266,431
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,651
|
14,223
|
72,154
|
25
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,658
|
33,306
|
81,420
|
145,852
|
261,847
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
5,000
|
5,000
|
2,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
88,391
|
147,727
|
192,609
|
5,574
|
2,584
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,883
|
60,564
|
2,056
|
77,253
|
11,845
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,883
|
60,564
|
2,056
|
77,253
|
11,845
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17,367
|
7,268
|
2,096
|
2,926
|
719
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
465
|
577
|
2,096
|
234
|
706
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,902
|
6,691
|
0
|
2,473
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
220
|
14
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,160,271
|
2,107,823
|
2,098,123
|
2,366,201
|
2,953,089
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
123,940
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
123,940
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
856,632
|
724,551
|
649,691
|
695,853
|
586,769
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
804,625
|
674,122
|
600,840
|
648,512
|
540,973
|
|
- Nguyên giá
|
1,248,313
|
1,260,843
|
1,334,926
|
1,522,643
|
1,524,516
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-443,689
|
-586,721
|
-734,086
|
-874,131
|
-983,543
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52,007
|
50,429
|
48,851
|
47,341
|
45,797
|
|
- Nguyên giá
|
59,509
|
59,509
|
59,509
|
59,589
|
59,589
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,502
|
-9,080
|
-10,658
|
-12,248
|
-13,792
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,681
|
52,822
|
59,982
|
7,478
|
21,076
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,681
|
52,822
|
59,982
|
7,478
|
21,076
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,296,749
|
1,328,170
|
1,387,438
|
1,662,385
|
2,220,888
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,110,193
|
1,149,193
|
1,231,996
|
1,532,190
|
1,917,943
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
196,918
|
196,918
|
196,918
|
196,918
|
392,397
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,363
|
-17,942
|
-41,476
|
-66,724
|
-89,452
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,209
|
2,279
|
1,012
|
484
|
417
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,209
|
2,279
|
1,012
|
484
|
417
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,405,329
|
2,404,429
|
2,603,467
|
3,023,658
|
3,396,116
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
558,614
|
363,612
|
566,831
|
505,444
|
811,301
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
345,718
|
249,783
|
514,512
|
238,256
|
266,428
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
153,805
|
142,251
|
214,861
|
112,479
|
130,787
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,009
|
13,879
|
52,442
|
6,574
|
2,668
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50,000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,185
|
2,859
|
7,623
|
6,764
|
17,710
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
742
|
4,704
|
3,415
|
3,219
|
5,071
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
120,067
|
108
|
140,179
|
275
|
389
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
158
|
1,126
|
1,312
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
64,910
|
85,982
|
95,834
|
107,819
|
58,491
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
212,896
|
113,829
|
52,319
|
267,188
|
544,873
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
212,896
|
113,829
|
52,319
|
267,188
|
544,873
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,846,716
|
2,040,817
|
2,036,636
|
2,518,214
|
2,584,815
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,846,716
|
2,040,817
|
2,036,636
|
2,518,214
|
2,584,815
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,100,000
|
1,111,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
397,799
|
397,799
|
397,799
|
597,646
|
613,718
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
239,228
|
321,383
|
376,480
|
447,343
|
480,048
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
209,689
|
321,635
|
262,356
|
373,226
|
380,049
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,069
|
101,244
|
118,906
|
168,818
|
170,168
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
208,619
|
220,391
|
143,450
|
204,408
|
209,882
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,405,329
|
2,404,429
|
2,603,467
|
3,023,658
|
3,396,116
|