|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.910
|
6.226
|
5.342
|
5.514
|
6.365
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.910
|
6.226
|
5.342
|
5.514
|
6.365
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.042
|
3.934
|
3.529
|
3.181
|
2.469
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.868
|
2.292
|
1.812
|
2.333
|
3.897
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.021
|
8
|
1.938
|
980
|
1.023
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.751
|
1.745
|
1.731
|
1.704
|
1.200
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.138
|
555
|
2.019
|
1.609
|
3.720
|
|
12. Thu nhập khác
|
320
|
292
|
8.463
|
431
|
349
|
|
13. Chi phí khác
|
417
|
384
|
3.680
|
533
|
437
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-97
|
-92
|
4.784
|
-101
|
-88
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.040
|
462
|
6.803
|
1.508
|
3.632
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
264
|
145
|
1.421
|
353
|
372
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
264
|
145
|
1.421
|
353
|
372
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
776
|
317
|
5.382
|
1.155
|
3.260
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
776
|
317
|
5.382
|
1.155
|
3.260
|