|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2.326
|
-2.284
|
-2.684
|
-3.304
|
-2.233
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2.103
|
5.439
|
3.830
|
6.889
|
4.879
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.385
|
4.260
|
2.337
|
3.944
|
2.736
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6.015
|
101
|
151
|
-60
|
1.812
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-976
|
-23
|
-326
|
1.595
|
-890
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.503
|
1.102
|
1.667
|
1.410
|
1.221
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4.430
|
3.156
|
1.145
|
3.586
|
2.647
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.852
|
-7.461
|
6.166
|
-4.454
|
12.991
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.810
|
5.011
|
-2.401
|
2.898
|
21.770
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11.930
|
-215.646
|
214.498
|
-3.761
|
2.639
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.572
|
-346
|
-521
|
681
|
612
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.080
|
-1.258
|
-1.658
|
-1.720
|
-1.218
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4.205
|
-216.544
|
217.229
|
-2.770
|
39.440
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-37
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-241
|
-4.935
|
-40.336
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
2.200
|
0
|
7.316
|
25.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2.178
|
-200
|
0
|
-200
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
790
|
23
|
326
|
492
|
134
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.425
|
2.023
|
85
|
2.674
|
-15.001
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
115.651
|
109.450
|
49.303
|
70.977
|
73.176
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-119.029
|
107.103
|
-268.998
|
-78.783
|
-81.387
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-350
|
-350
|
-350
|
-350
|
-350
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.728
|
216.203
|
-220.045
|
-8.156
|
-8.561
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.358
|
1.682
|
-2.731
|
-8.252
|
15.878
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.780
|
6.422
|
8.104
|
10.403
|
2.150
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.422
|
8.104
|
5.373
|
2.150
|
18.028
|