Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99.896 96.938 121.572 93.503 84.593
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 25 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 99.896 96.938 121.547 93.501 84.593
4. Giá vốn hàng bán 90.824 89.160 110.796 78.032 70.358
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.072 7.778 10.751 15.469 14.235
6. Doanh thu hoạt động tài chính 326 464 890 -49 1.122
7. Chi phí tài chính 1.667 1.410 1.221 1.038 1.532
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.667 1.410 1.221 1.038 1.532
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 40 33 -1
9. Chi phí bán hàng 7.181 6.383 8.635 11.126 5.320
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.861 3.069 4.183 5.271 5.510
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.271 -2.586 -2.399 -2.014 2.994
12. Thu nhập khác 651 -22 166 272 373
13. Chi phí khác 65 0 35 25
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 586 -22 166 237 348
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2.684 -2.608 -2.233 -1.777 3.343
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 141 269 439 -29 -630
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 141 269 439 -29 -630
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.825 -2.878 -2.672 -1.748 3.973
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -719 -1.153 -408 2.096
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.107 -1.724 -2.264 -1.748 1.877