Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75.420 111.266 99.896 96.938 121.572
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 254 266 0 25
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 75.166 111.000 99.896 96.938 121.547
4. Giá vốn hàng bán 65.113 100.878 90.824 89.160 110.796
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.053 10.122 9.072 7.778 10.751
6. Doanh thu hoạt động tài chính 790 23 326 464 890
7. Chi phí tài chính -992 1.102 1.667 1.410 1.221
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.503 1.667 1.410 1.221
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 36 96 40 33 -1
9. Chi phí bán hàng 8.797 7.106 7.181 6.383 8.635
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.722 6.435 3.861 3.069 4.183
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.648 -4.402 -3.271 -2.586 -2.399
12. Thu nhập khác 402 2.120 651 -22 166
13. Chi phí khác 81 2 65 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 321 2.118 586 -22 166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2.326 -2.284 -2.684 -2.608 -2.233
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 487 52 141 269 439
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 487 52 141 269 439
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.813 -2.335 -2.825 -2.878 -2.672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.542 149 -719 -1.153 -408
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.270 -2.484 -2.107 -1.724 -2.264