|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75.420
|
111.266
|
99.896
|
96.938
|
121.572
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
254
|
266
|
0
|
|
25
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75.166
|
111.000
|
99.896
|
96.938
|
121.547
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65.113
|
100.878
|
90.824
|
89.160
|
110.796
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.053
|
10.122
|
9.072
|
7.778
|
10.751
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
790
|
23
|
326
|
464
|
890
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-992
|
1.102
|
1.667
|
1.410
|
1.221
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.503
|
|
1.667
|
1.410
|
1.221
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
36
|
96
|
40
|
33
|
-1
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.797
|
7.106
|
7.181
|
6.383
|
8.635
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.722
|
6.435
|
3.861
|
3.069
|
4.183
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.648
|
-4.402
|
-3.271
|
-2.586
|
-2.399
|
|
12. Thu nhập khác
|
402
|
2.120
|
651
|
-22
|
166
|
|
13. Chi phí khác
|
81
|
2
|
65
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
321
|
2.118
|
586
|
-22
|
166
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.326
|
-2.284
|
-2.684
|
-2.608
|
-2.233
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
487
|
52
|
141
|
269
|
439
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
487
|
52
|
141
|
269
|
439
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.813
|
-2.335
|
-2.825
|
-2.878
|
-2.672
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.542
|
149
|
-719
|
-1.153
|
-408
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.270
|
-2.484
|
-2.107
|
-1.724
|
-2.264
|