|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
99.896
|
96.938
|
121.572
|
93.503
|
84.593
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
25
|
1
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
99.896
|
96.938
|
121.547
|
93.501
|
84.593
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90.824
|
89.160
|
110.796
|
78.032
|
70.358
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.072
|
7.778
|
10.751
|
15.469
|
14.235
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
326
|
464
|
890
|
-49
|
1.122
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.667
|
1.410
|
1.221
|
1.038
|
1.532
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.667
|
1.410
|
1.221
|
1.038
|
1.532
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
40
|
33
|
-1
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7.181
|
6.383
|
8.635
|
11.126
|
5.320
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.861
|
3.069
|
4.183
|
5.271
|
5.510
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.271
|
-2.586
|
-2.399
|
-2.014
|
2.994
|
|
12. Thu nhập khác
|
651
|
-22
|
166
|
272
|
373
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
|
0
|
35
|
25
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
586
|
-22
|
166
|
237
|
348
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.684
|
-2.608
|
-2.233
|
-1.777
|
3.343
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
141
|
269
|
439
|
-29
|
-630
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
141
|
269
|
439
|
-29
|
-630
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.825
|
-2.878
|
-2.672
|
-1.748
|
3.973
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-719
|
-1.153
|
-408
|
|
2.096
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.107
|
-1.724
|
-2.264
|
-1.748
|
1.877
|