|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.265
|
4.275
|
7.636
|
24.403
|
1.759
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-7.484
|
4.411
|
5.624
|
-6.246
|
-2.233
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
845
|
852
|
852
|
852
|
852
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
168
|
-103
|
-3.344
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4.080
|
4.224
|
4.072
|
-1.245
|
-1.000
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14.739
|
-9.195
|
-10.115
|
-17.592
|
-10.142
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.490
|
8.530
|
10.646
|
11.842
|
11.401
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.782
|
8.686
|
13.260
|
18.157
|
-474
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-97.203
|
50.734
|
8.831
|
-30.418
|
65.827
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
82.305
|
2.276
|
-47.254
|
-36.618
|
32.451
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-53.959
|
15.629
|
-18.221
|
-5.278
|
-275
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-27
|
-611
|
-19
|
107
|
442
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.255
|
-19.341
|
-10.585
|
-12.431
|
-10.881
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-16
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-73.357
|
57.357
|
-53.988
|
-66.481
|
87.090
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-490
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-63.636
|
-2.682
|
-292.800
|
-71.570
|
-188.030
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
178.968
|
212.737
|
180.605
|
250.249
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
160
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.789
|
16.518
|
16.591
|
17.524
|
13.308
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-59.337
|
192.804
|
-63.312
|
126.558
|
75.527
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
247.803
|
116.586
|
459.648
|
479.658
|
366.628
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-115.286
|
-365.158
|
-346.641
|
-494.319
|
-485.863
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
132.517
|
-248.571
|
113.007
|
-14.661
|
-119.235
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-176
|
1.590
|
-4.294
|
45.416
|
43.382
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.591
|
11.306
|
13.300
|
9.007
|
54.495
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-108
|
407
|
1
|
73
|
-393
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.306
|
13.303
|
9.007
|
54.495
|
97.484
|