|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,485,927
|
4,138,523
|
1,870,236
|
1,021,308
|
1,031,975
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
237,075
|
26,483
|
0
|
47,677
|
53,447
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,248,852
|
4,112,040
|
1,870,236
|
973,631
|
978,528
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,758,925
|
3,812,099
|
1,838,402
|
950,456
|
956,285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
489,927
|
299,941
|
31,834
|
23,174
|
22,243
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,082,882
|
494,852
|
298,163
|
91,356
|
98,387
|
|
7. Chi phí tài chính
|
419,469
|
103,857
|
41,234
|
-20,383
|
-31,519
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
364,875
|
100,334
|
36,052
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-11,705
|
47,840
|
25,201
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,447
|
1,618
|
1,620
|
1,853
|
2,620
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
291,077
|
287,616
|
247,654
|
27,034
|
20,668
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
843,109
|
449,542
|
64,690
|
106,027
|
128,862
|
|
12. Thu nhập khác
|
779,427
|
12,034
|
275,587
|
440
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
189,093
|
9,630
|
8,718
|
1,540
|
1,540
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
590,334
|
2,405
|
266,868
|
-1,099
|
-1,540
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,433,444
|
451,947
|
331,558
|
104,928
|
127,322
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
242,845
|
196,684
|
118,847
|
21,348
|
25,824
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
34,031
|
-81,780
|
-16,659
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
276,876
|
114,905
|
102,188
|
21,348
|
25,824
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,156,568
|
337,042
|
229,370
|
83,580
|
101,497
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
209,430
|
65,539
|
48,504
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
947,138
|
271,503
|
180,867
|
83,580
|
101,497
|