Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7.443.163 7.958.226 7.061.511 8.275.535 9.268.086
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.282.277 1.684.568 1.158.054 2.801.110 1.195.856
1. Tiền 450.958 1.009.108 524.070 1.151.537 590.248
2. Các khoản tương đương tiền 831.319 675.460 633.984 1.649.573 605.608
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 758.271 679.557 611.630 668.714 2.728.765
1. Chứng khoán kinh doanh 6.617 6.617 6.617 6.617 6.617
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 751.654 672.940 605.013 662.098 2.722.149
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.203.002 4.917.090 5.060.181 4.591.602 5.017.690
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.032.987 2.447.062 1.810.697 2.158.867 2.926.485
2. Trả trước cho người bán 67.532 19.831 39.818 118.607 187.065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.030.143 1.281.989 1.484.507 1.380.847 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 352.522 1.466.644 2.018.789 1.271.982 2.100.528
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -280.182 -298.435 -293.629 -338.701 -196.388
IV. Tổng hàng tồn kho 1.110.135 645.438 204.497 188.551 281.381
1. Hàng tồn kho 1.118.452 653.755 212.814 197.022 289.851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.317 -8.317 -8.317 -8.470 -8.470
V. Tài sản ngắn hạn khác 89.478 31.573 27.149 25.557 44.394
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54.805 8.158 7.475 6.695 25.580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.286 14.793 11.098 10.169 10.069
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18.387 8.622 8.576 8.694 8.745
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.091.481 9.329.532 9.658.036 9.667.696 9.085.447
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.055.701 302.506 612.809 612.809 3.083
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.055.701 302.506 612.809 612.809 3.083
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 492.461 482.589 472.105 474.607 466.232
1. Tài sản cố định hữu hình 414.007 404.275 393.787 396.393 388.138
- Nguyên giá 1.094.673 1.071.889 1.072.941 1.076.651 1.063.021
- Giá trị hao mòn lũy kế -680.666 -667.614 -679.154 -680.258 -674.883
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 78.454 78.314 78.318 78.214 78.094
- Nguyên giá 91.279 91.243 91.377 90.383 90.366
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.825 -12.929 -13.060 -12.169 -12.272
III. Bất động sản đầu tư 1.967.372 1.943.409 2.040.958 2.016.948 1.990.802
- Nguyên giá 3.137.234 3.142.282 3.269.078 3.248.983 3.262.323
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.169.862 -1.198.873 -1.228.120 -1.232.035 -1.271.522
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.510.190 5.536.140 5.469.251 5.473.176 5.524.218
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 3.230.212 3.228.545 3.229.383 3.228.105 3.235.436
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.279.979 2.307.595 2.239.868 2.245.071 2.288.782
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 265.827 261.610 265.554 264.173 259.837
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 135.741 133.979 135.331 134.077 130.268
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 132.316 130.222 130.222 130.222 130.222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.229 -2.591 0 -126 -653
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 799.929 803.278 797.358 825.982 841.276
1. Chi phí trả trước dài hạn 799.686 803.278 797.358 802.563 814.711
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 23.419 26.565
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 243 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 17.534.644 17.287.758 16.719.547 17.943.231 18.353.533
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.986.183 12.485.074 11.998.516 13.258.162 13.465.850
I. Nợ ngắn hạn 5.255.410 4.711.533 3.762.919 4.616.562 4.553.871
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.784.165 3.118.186 2.072.069 2.999.445 3.143.537
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 314.070 131.593 329.838 185.500 140.105
4. Người mua trả tiền trước 251.665 206.544 202.473 201.583 213.901
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 157.665 314.555 306.416 213.041 52.069
6. Phải trả người lao động 8.462 5.324 7.193 18.820 14.700
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 187.260 191.479 227.162 230.187 226.505
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 259.845 253.424 174.962 170.785 302.585
11. Phải trả ngắn hạn khác 260.046 448.634 408.562 563.850 428.119
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32.232 41.795 34.243 33.349 32.351
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.730.772 7.773.541 8.235.597 8.641.600 8.911.979
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 590.745 590.745 590.745 590.745 590.745
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 601.208 400.270 395.276 415.729 421.025
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.210.217 1.130.530 1.074.266 1.056.622 1.011.646
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 114.138 72.692 16.327 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.208 5.194 4.344 4.344 4.340
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.209.256 5.574.109 6.154.639 6.574.161 6.884.223
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.548.461 4.802.684 4.721.031 4.685.069 4.887.683
I. Vốn chủ sở hữu 4.548.382 4.802.605 4.720.952 4.684.990 4.887.683
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.635 5.635 5.635 5.635 5.635
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 83.030 83.030 83.030 83.030 83.030
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -34.067 -34.067 -34.067 -34.067 -34.067
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -12.002 -13.389 -10.299 -10.099 -10.653
8. Quỹ đầu tư phát triển 174.368 198.407 198.407 198.407 202.339
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.110 1.110 1.110 1.109 1.154
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 692.007 894.139 808.414 778.333 933.148
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 400.452 362.744 142.728 142.074 812.536
- LNST chưa phân phối kỳ này 291.555 531.395 665.686 636.260 120.612
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.638.302 1.667.740 1.668.722 1.662.642 1.707.097
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 79 79 0
1. Nguồn kinh phí 79 79 79 79 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 17.534.644 17.287.758 16.719.547 17.943.231 18.353.533