|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.061.511
|
8.275.535
|
9.268.086
|
9.817.153
|
8.043.802
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.158.054
|
2.801.110
|
1.195.856
|
1.148.702
|
1.139.501
|
|
1. Tiền
|
524.070
|
1.151.537
|
590.248
|
575.213
|
723.801
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
633.984
|
1.649.573
|
605.608
|
573.489
|
415.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
611.630
|
668.714
|
2.728.765
|
3.105.877
|
3.261.474
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
6.617
|
6.617
|
6.617
|
6.617
|
49.886
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-16.470
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
605.013
|
662.098
|
2.722.149
|
3.099.260
|
3.228.058
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.060.181
|
4.591.602
|
5.017.690
|
5.340.906
|
3.320.299
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.810.697
|
2.158.867
|
2.926.485
|
2.328.192
|
1.400.860
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
39.818
|
118.607
|
187.065
|
189.293
|
192.998
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.484.507
|
1.380.847
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.018.789
|
1.271.982
|
2.100.528
|
2.982.400
|
1.885.419
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-293.629
|
-338.701
|
-196.388
|
-158.978
|
-158.978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
204.497
|
188.551
|
281.381
|
173.106
|
187.196
|
|
1. Hàng tồn kho
|
212.814
|
197.022
|
289.851
|
181.577
|
195.537
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.317
|
-8.470
|
-8.470
|
-8.470
|
-8.341
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.149
|
25.557
|
44.394
|
48.563
|
135.333
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.475
|
6.695
|
25.580
|
19.114
|
12.597
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.098
|
10.169
|
10.069
|
10.479
|
109.885
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.576
|
8.694
|
8.745
|
18.970
|
12.851
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.658.036
|
9.667.696
|
9.085.447
|
9.020.780
|
10.016.636
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
612.809
|
612.809
|
3.083
|
3.229
|
3.083
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
612.809
|
612.809
|
3.083
|
3.229
|
3.083
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
472.105
|
474.607
|
466.232
|
460.064
|
473.137
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
393.787
|
396.393
|
388.138
|
382.078
|
394.722
|
|
- Nguyên giá
|
1.072.941
|
1.076.651
|
1.063.021
|
1.062.488
|
1.085.246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-679.154
|
-680.258
|
-674.883
|
-680.411
|
-690.524
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
78.318
|
78.214
|
78.094
|
77.986
|
78.415
|
|
- Nguyên giá
|
91.377
|
90.383
|
90.366
|
90.366
|
90.932
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.060
|
-12.169
|
-12.272
|
-12.380
|
-12.517
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.040.958
|
2.016.948
|
1.990.802
|
1.967.338
|
1.978.970
|
|
- Nguyên giá
|
3.269.078
|
3.248.983
|
3.262.323
|
3.260.499
|
3.302.804
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.228.120
|
-1.232.035
|
-1.271.522
|
-1.293.160
|
-1.323.834
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.469.251
|
5.473.176
|
5.524.218
|
5.499.020
|
6.470.401
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
3.229.383
|
3.228.105
|
3.235.436
|
3.237.990
|
3.238.370
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.239.868
|
2.245.071
|
2.288.782
|
2.261.030
|
3.232.032
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
265.554
|
264.173
|
259.837
|
261.343
|
267.085
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
135.331
|
134.077
|
130.268
|
132.600
|
138.341
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
130.222
|
130.222
|
130.222
|
130.222
|
130.222
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-126
|
-653
|
-1.479
|
-1.479
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
797.358
|
825.982
|
841.276
|
829.786
|
823.960
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
797.358
|
802.563
|
814.711
|
808.074
|
806.040
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
23.419
|
26.565
|
21.712
|
17.921
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16.719.547
|
17.943.231
|
18.353.533
|
18.837.933
|
18.060.439
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11.998.516
|
13.258.162
|
13.465.850
|
14.006.662
|
13.405.524
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.762.919
|
4.616.562
|
4.553.871
|
5.033.506
|
4.252.784
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.072.069
|
2.999.445
|
3.143.537
|
2.820.319
|
2.361.801
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
329.838
|
185.500
|
140.105
|
163.741
|
120.694
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
202.473
|
201.583
|
213.901
|
833.492
|
831.006
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
306.416
|
213.041
|
52.069
|
37.623
|
105.441
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.193
|
18.820
|
14.700
|
8.493
|
7.238
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
227.162
|
230.187
|
226.505
|
247.292
|
241.684
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
174.962
|
170.785
|
302.585
|
279.532
|
193.629
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
408.562
|
563.850
|
428.119
|
591.159
|
349.100
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34.243
|
33.349
|
32.351
|
51.855
|
42.191
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.235.597
|
8.641.600
|
8.911.979
|
8.973.156
|
9.152.740
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
590.745
|
590.745
|
590.745
|
590.745
|
590.745
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
395.276
|
415.729
|
421.025
|
438.869
|
442.248
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.074.266
|
1.056.622
|
1.011.646
|
959.981
|
913.465
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16.327
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.344
|
4.344
|
4.340
|
4.340
|
4.340
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
6.154.639
|
6.574.161
|
6.884.223
|
6.979.222
|
7.201.942
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.721.031
|
4.685.069
|
4.887.683
|
4.831.271
|
4.654.915
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.720.952
|
4.684.990
|
4.887.683
|
4.831.271
|
4.654.915
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.635
|
5.635
|
5.635
|
5.635
|
5.635
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
83.030
|
83.030
|
83.030
|
83.030
|
83.030
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-34.067
|
-34.067
|
-34.067
|
-34.067
|
-34.067
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-10.299
|
-10.099
|
-10.653
|
-10.725
|
-10.723
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
198.407
|
198.407
|
202.339
|
262.795
|
262.795
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.110
|
1.109
|
1.154
|
1.154
|
1.130
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
808.414
|
778.333
|
933.148
|
800.786
|
629.418
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
142.728
|
142.074
|
812.536
|
728.272
|
487.557
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
665.686
|
636.260
|
120.612
|
72.514
|
141.861
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.668.722
|
1.662.642
|
1.707.097
|
1.722.664
|
1.717.697
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
79
|
79
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
79
|
79
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
16.719.547
|
17.943.231
|
18.353.533
|
18.837.933
|
18.060.439
|