|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
426.771
|
366.604
|
198.815
|
25.406
|
183.064
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-337.563
|
11.706
|
38.956
|
-24.835
|
47.125
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
41.189
|
54.630
|
40.155
|
42.972
|
40.679
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.255
|
18.272
|
-8.248
|
45.351
|
523
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.657
|
-905
|
-809
|
460
|
-117
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-435.317
|
-120.910
|
-33.553
|
-158.551
|
-44.947
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
57.162
|
60.619
|
41.412
|
44.933
|
50.987
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
89.208
|
378.310
|
237.771
|
571
|
230.189
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
154.177
|
391.850
|
338.596
|
-398.303
|
-1.002.310
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-992.756
|
466.364
|
242.888
|
17.070
|
-97.469
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.026.084
|
177.457
|
332.361
|
1.020.714
|
299.775
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-40.078
|
-2.312
|
6.602
|
-4.424
|
-31.057
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-82.108
|
-55.500
|
-47.759
|
-38.467
|
-47.223
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-58.524
|
-5.197
|
-132.177
|
-84.755
|
-168.200
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.748
|
-7.752
|
-8.039
|
-894
|
-16.734
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
91.254
|
1.343.219
|
970.244
|
511.512
|
-833.028
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-285.195
|
-38.434
|
-61.453
|
-27.526
|
-105.877
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7.810
|
3.805
|
-72.740
|
0
|
427
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-597.391
|
-378.145
|
-845.873
|
-238.531
|
-1.497.589
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
364.513
|
180.269
|
712.350
|
329.400
|
712.973
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
679.263
|
361
|
-2.183
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.804
|
44.311
|
139.495
|
169.789
|
30.048
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
179.804
|
-187.833
|
-130.403
|
233.131
|
-860.018
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.504.484
|
2.252.802
|
1.590.943
|
2.317.168
|
2.554.711
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.989.191
|
-2.998.468
|
-2.693.323
|
-1.407.437
|
-2.455.595
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-38.747
|
-7.867
|
-265.755
|
-10.919
|
-11.495
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
476.546
|
-753.534
|
-1.368.135
|
898.813
|
87.621
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
747.604
|
401.852
|
-528.294
|
1.643.456
|
-1.605.425
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
536.545
|
1.282.277
|
1.684.568
|
1.158.054
|
2.801.108
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1.872
|
440
|
1.780
|
-400
|
173
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.282.277
|
1.684.568
|
1.158.054
|
2.801.110
|
1.195.856
|