Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,282,715 3,559,879 2,761,088 2,783,383 3,310,281
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 40 1,582 70 314 163
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,282,675 3,558,297 2,761,018 2,783,068 3,310,118
4. Giá vốn hàng bán 4,056,418 3,182,589 2,535,137 2,571,275 3,098,994
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 226,257 375,708 225,881 211,794 211,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính 480,049 164,807 84,973 169,341 95,230
7. Chi phí tài chính 61,194 64,931 39,600 49,072 52,935
-Trong đó: Chi phí lãi vay 57,162 60,619 41,412 44,933 50,987
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,536 3,251 1,353 9,990 -5,065
9. Chi phí bán hàng 34,515 42,457 35,498 38,683 27,236
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,967 65,636 37,945 105,260 41,736
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 567,165 370,742 199,164 198,110 179,381
12. Thu nhập khác 6,733 1,521 4,601 10,693 6,742
13. Chi phí khác 147,127 5,659 4,951 183,397 3,059
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -140,394 -4,138 -349 -172,704 3,683
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 426,771 366,604 198,815 25,406 183,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 123,795 112,797 96,105 63,354 33,248
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,765 -41,458 -56,366 -39,746 1,460
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 118,030 71,339 39,739 23,608 34,708
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 308,740 295,265 159,076 1,797 148,356
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 17,185 52,657 24,784 31,224 27,745
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 291,555 242,607 134,292 -29,427 120,612