|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.761.088
|
2.783.383
|
3.310.281
|
3.673.866
|
3.144.348
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
70
|
314
|
163
|
549
|
841
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.761.018
|
2.783.068
|
3.310.118
|
3.673.317
|
3.143.506
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.535.137
|
2.571.275
|
3.098.994
|
3.476.641
|
2.934.350
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
225.881
|
211.794
|
211.123
|
196.676
|
209.156
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
84.973
|
169.341
|
95.230
|
161.266
|
102.256
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39.600
|
49.072
|
52.935
|
496.067
|
89.151
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41.412
|
44.933
|
50.987
|
80.013
|
69.491
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.353
|
9.990
|
-5.065
|
7.346
|
5.742
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35.498
|
38.683
|
27.236
|
27.198
|
28.578
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.945
|
105.260
|
41.736
|
51.022
|
48.281
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
199.164
|
198.110
|
179.381
|
-209.000
|
151.144
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.601
|
10.693
|
6.742
|
304.606
|
9.967
|
|
13. Chi phí khác
|
4.951
|
183.397
|
3.059
|
81.684
|
28.416
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-349
|
-172.704
|
3.683
|
222.922
|
-18.449
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
198.815
|
25.406
|
183.064
|
13.922
|
132.695
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96.105
|
63.354
|
33.248
|
22.025
|
30.113
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-56.366
|
-39.746
|
1.460
|
4.854
|
3.858
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
39.739
|
23.608
|
34.708
|
26.878
|
33.971
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
159.076
|
1.797
|
148.356
|
-12.956
|
98.724
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
24.784
|
31.224
|
27.745
|
35.314
|
29.377
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
134.292
|
-29.427
|
120.612
|
-48.270
|
69.347
|