|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,282,715
|
3,559,879
|
2,761,088
|
2,783,383
|
3,310,281
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
40
|
1,582
|
70
|
314
|
163
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,282,675
|
3,558,297
|
2,761,018
|
2,783,068
|
3,310,118
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,056,418
|
3,182,589
|
2,535,137
|
2,571,275
|
3,098,994
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
226,257
|
375,708
|
225,881
|
211,794
|
211,123
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
480,049
|
164,807
|
84,973
|
169,341
|
95,230
|
|
7. Chi phí tài chính
|
61,194
|
64,931
|
39,600
|
49,072
|
52,935
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,162
|
60,619
|
41,412
|
44,933
|
50,987
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,536
|
3,251
|
1,353
|
9,990
|
-5,065
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
34,515
|
42,457
|
35,498
|
38,683
|
27,236
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,967
|
65,636
|
37,945
|
105,260
|
41,736
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
567,165
|
370,742
|
199,164
|
198,110
|
179,381
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,733
|
1,521
|
4,601
|
10,693
|
6,742
|
|
13. Chi phí khác
|
147,127
|
5,659
|
4,951
|
183,397
|
3,059
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-140,394
|
-4,138
|
-349
|
-172,704
|
3,683
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
426,771
|
366,604
|
198,815
|
25,406
|
183,064
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
123,795
|
112,797
|
96,105
|
63,354
|
33,248
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,765
|
-41,458
|
-56,366
|
-39,746
|
1,460
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
118,030
|
71,339
|
39,739
|
23,608
|
34,708
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
308,740
|
295,265
|
159,076
|
1,797
|
148,356
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
17,185
|
52,657
|
24,784
|
31,224
|
27,745
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
291,555
|
242,607
|
134,292
|
-29,427
|
120,612
|