単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 186,236 123,776 84,777 42,243 45,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,942 1,495 14,891 1,021 543
1. Tiền 59,942 1,495 14,891 1,021 543
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 212 102 102 57 390
1. Chứng khoán kinh doanh 1,373 1,373 1,373 1,373 1,373
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,161 -1,270 -1,270 -1,315 -982
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,689 107,459 61,581 33,014 37,071
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44,656 42,442 35,680 32,470 32,781
2. Trả trước cho người bán 50,788 67,928 68,828 67,658 66,349
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 222 222 7,126 0 9,526
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,815 21,690 6,592 6,580 7,266
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,793 -24,823 -56,645 -73,693 -78,852
IV. Tổng hàng tồn kho 27,849 10,812 4,451 4,451 4,451
1. Hàng tồn kho 32,437 13,483 4,451 4,451 4,451
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,588 -2,671 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,545 3,907 3,752 3,699 3,523
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4 27 57 60 45
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,851 3,138 3,005 2,949 2,871
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 690 742 690 690 607
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,970 53,696 45,494 66,278 54,665
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 24,326 15,300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 24,326 15,300
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,863 10,757 8,111 5,926 3,779
1. Tài sản cố định hữu hình 19,726 10,654 8,044 5,894 3,779
- Nguyên giá 42,093 30,522 28,897 28,897 27,740
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,367 -19,867 -20,853 -23,004 -23,962
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 137 102 67 32 0
- Nguyên giá 1,209 1,209 351 351 351
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,072 -1,107 -284 -319 -351
III. Bất động sản đầu tư 11,917 11,917 11,917 11,917 11,917
- Nguyên giá 13,531 13,531 13,531 13,531 13,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,615 -1,615 -1,615 -1,615 -1,615
IV. Tài sản dở dang dài hạn 90 90 90 90 90
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 90 90 90 90 90
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,791 30,149 24,868 23,776 23,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25,373 24,732 24,818 23,726 23,529
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8,725 8,725 8,725 8,725 8,725
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,307 -3,307 -8,675 -8,675 -8,675
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 354 67 507 244 1
1. Chi phí trả trước dài hạn 354 67 30 5 1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 956 717 478 239 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 250,207 177,472 130,271 108,522 100,643
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,111 32,286 30,374 31,343 31,368
I. Nợ ngắn hạn 32,111 32,286 30,134 31,343 31,128
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,210 8,967 8,822 8,822 8,822
4. Người mua trả tiền trước 7,286 5,026 2,197 2,194 2,147
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51 43 75 75 63
6. Phải trả người lao động 1,835 1,532 81 81 174
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,001 9,429 11,890 12,850 12,850
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 186 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,637 7,012 6,977 7,229 6,980
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 92 92 92 92 92
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 43,000 0 240 0 240
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 43,000 0 240 0 240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 175,096 145,186 99,897 77,179 69,275
I. Vốn chủ sở hữu 175,096 145,186 99,897 77,179 69,275
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95,699 95,699 95,699 95,699 95,699
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 147,821 147,821 147,821 147,821 147,821
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -69,279 -98,552 -144,421 -167,107 -174,981
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -49,297 -69,279 -98,552 -144,421 -167,107
- LNST chưa phân phối kỳ này -19,983 -29,272 -45,869 -22,686 -7,874
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 856 218 798 766 736
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 250,207 177,472 130,271 108,522 100,643