|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
645.678
|
734.415
|
757.945
|
618.483
|
587.180
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
295.539
|
411.530
|
422.266
|
247.662
|
283.545
|
|
1. Tiền
|
164.239
|
188.230
|
164.166
|
136.662
|
195.945
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
131.300
|
223.300
|
258.100
|
111.000
|
87.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
71.535
|
42.268
|
99.155
|
127.543
|
73.729
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
58.047
|
37.675
|
30.817
|
55.873
|
51.341
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.787
|
1.168
|
56.355
|
62.159
|
1.344
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
1.582
|
0
|
1.609
|
1.906
|
2.460
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.969
|
4.275
|
11.224
|
8.456
|
19.426
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-850
|
-850
|
-850
|
-850
|
-842
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
270.928
|
271.557
|
232.991
|
241.108
|
223.316
|
|
1. Hàng tồn kho
|
270.928
|
271.557
|
232.991
|
241.108
|
223.316
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.676
|
9.060
|
3.532
|
2.170
|
6.589
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.702
|
3.757
|
1.636
|
352
|
3.027
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.961
|
5.195
|
1.795
|
1.650
|
3.291
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
108
|
101
|
168
|
272
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
287.120
|
278.752
|
272.048
|
279.482
|
273.774
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
205.871
|
200.264
|
194.729
|
189.304
|
183.903
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
205.797
|
200.200
|
194.677
|
189.263
|
183.873
|
|
- Nguyên giá
|
592.839
|
592.210
|
592.210
|
592.210
|
592.210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-387.043
|
-392.009
|
-397.533
|
-402.947
|
-408.336
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
74
|
63
|
52
|
41
|
30
|
|
- Nguyên giá
|
547
|
547
|
547
|
547
|
547
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-473
|
-484
|
-495
|
-506
|
-518
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
66.055
|
65.218
|
64.380
|
63.543
|
62.705
|
|
- Nguyên giá
|
83.750
|
83.750
|
83.750
|
83.750
|
83.750
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.695
|
-18.533
|
-19.370
|
-20.208
|
-21.045
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
330
|
2.101
|
198
|
198
|
198
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
330
|
2.101
|
198
|
198
|
198
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.911
|
15.736
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
14.911
|
15.736
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.863
|
11.170
|
12.740
|
11.527
|
11.232
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.863
|
11.170
|
12.740
|
11.527
|
11.232
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
932.798
|
1.013.167
|
1.029.992
|
897.965
|
860.954
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
369.867
|
443.080
|
485.470
|
344.812
|
300.543
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
364.841
|
438.053
|
480.444
|
339.785
|
295.517
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
265.842
|
340.204
|
368.641
|
243.824
|
207.284
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.290
|
23.686
|
18.503
|
19.544
|
16.661
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21.682
|
29.371
|
20.901
|
21.258
|
26.966
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.927
|
5.266
|
7.671
|
9.426
|
1.834
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.240
|
6.554
|
7.164
|
7.896
|
5.021
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13
|
246
|
63
|
183
|
183
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.240
|
7.081
|
31.857
|
12.040
|
12.576
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.608
|
25.645
|
25.644
|
25.613
|
24.992
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.026
|
5.026
|
5.026
|
5.026
|
5.026
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.026
|
5.026
|
5.026
|
5.026
|
5.026
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
562.930
|
570.087
|
544.522
|
553.153
|
560.410
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
562.930
|
570.087
|
544.522
|
553.153
|
560.410
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
468.814
|
468.814
|
468.814
|
468.814
|
468.814
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.447
|
41.709
|
7.269
|
7.269
|
7.269
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
22.175
|
24.806
|
24.806
|
24.806
|
24.806
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.494
|
34.758
|
43.634
|
52.265
|
59.522
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18.056
|
7.655
|
46.958
|
43.634
|
51.304
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.438
|
27.103
|
-3.324
|
8.631
|
8.218
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
932.798
|
1.013.167
|
1.029.992
|
897.965
|
860.954
|