Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 624.741 934.694 805.371 486.480 787.828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 192.635 199.683 41.544 19.914 323.733
1. Tiền 168.449 96.683 41.544 19.914 118.174
2. Các khoản tương đương tiền 24.186 103.000 0 0 205.559
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.790 4.343 1.337 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.790 4.343 1.337 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72.023 190.482 139.358 23.289 72.908
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58.420 35.583 78.201 19.845 68.498
2. Trả trước cho người bán 10.161 142.276 59.247 2.114 1.010
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.442 12.622 1.910 1.330 4.251
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -850
IV. Tổng hàng tồn kho 334.823 499.032 580.054 423.208 388.016
1. Hàng tồn kho 335.363 499.572 580.594 423.208 388.016
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -539 -539 -539 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.470 41.154 43.077 20.069 3.172
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.350 5.697 3.189 1.275 903
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.087 35.441 39.858 18.767 2.244
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 16 30 28 25
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 359.984 329.310 345.717 312.807 289.227
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 298.712 275.427 331.434 233.676 211.396
1. Tài sản cố định hữu hình 298.712 275.207 331.259 233.545 211.310
- Nguyên giá 583.212 586.035 673.344 592.473 592.694
- Giá trị hao mòn lũy kế -284.501 -310.828 -342.085 -358.927 -381.384
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 220 175 130 86
- Nguyên giá 324 547 547 547 547
- Giá trị hao mòn lũy kế -324 -328 -372 -417 -462
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 70.243 66.893
- Nguyên giá 0 0 0 83.750 83.750
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -13.508 -16.858
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.450 40.662 330 486 330
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.450 40.662 330 486 330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21.714 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21.714 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.108 13.221 13.954 8.402 10.608
1. Chi phí trả trước dài hạn 18.108 13.221 13.954 8.402 10.608
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 984.725 1.264.004 1.151.088 799.286 1.077.055
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 462.858 713.276 577.423 306.291 531.440
I. Nợ ngắn hạn 413.925 682.159 572.396 301.265 526.414
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 268.156 406.906 419.618 179.540 363.687
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35.010 85.198 55.111 32.274 69.591
4. Người mua trả tiền trước 59.663 92.249 22.502 31.188 44.780
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.307 2.394 1.986 474 9.738
6. Phải trả người lao động 8.529 8.536 7.927 8.139 8.816
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.777 603 1.436 1.541 176
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.856 68.028 41.610 23.802 5.972
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 18.245 22.207 24.307 23.653
14. Quỹ bình ổn giá 15.627 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 48.934 31.117 5.026 5.026 5.026
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.392 4.392 5.026 5.026 5.026
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 44.542 26.725 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 521.867 550.728 573.666 492.995 545.615
I. Vốn chủ sở hữu 521.867 550.728 573.666 492.995 545.615
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 322.880 387.454 426.197 468.814 468.814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 77.949 19.998 29.721 36.447 36.447
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10.638 13.950 18.811 22.175 22.175
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 110.400 129.326 98.936 -34.441 18.179
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 44.167 32.097 31.672 2.138 -34.441
- LNST chưa phân phối kỳ này 66.232 97.229 67.265 -36.579 52.620
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 984.725 1.264.004 1.151.088 799.286 1.077.055