Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 934.694 805.371 486.480 787.828 618.483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 199.683 41.544 19.914 323.733 247.662
1. Tiền 96.683 41.544 19.914 118.174 136.662
2. Các khoản tương đương tiền 103.000 0 0 205.559 111.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.343 1.337 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.343 1.337 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 190.482 139.358 23.289 72.908 127.543
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35.583 78.201 19.845 68.498 55.873
2. Trả trước cho người bán 142.276 59.247 2.114 1.010 62.159
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 1.906
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.622 1.910 1.330 4.251 8.456
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -850 -850
IV. Tổng hàng tồn kho 499.032 580.054 423.208 388.016 241.108
1. Hàng tồn kho 499.572 580.594 423.208 388.016 241.108
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -539 -539 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41.154 43.077 20.069 3.172 2.170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.697 3.189 1.275 903 352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35.441 39.858 18.767 2.244 1.650
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16 30 28 25 168
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 329.310 345.717 312.807 289.227 279.482
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 275.427 331.434 233.676 211.396 189.304
1. Tài sản cố định hữu hình 275.207 331.259 233.545 211.310 189.263
- Nguyên giá 586.035 673.344 592.473 592.694 592.210
- Giá trị hao mòn lũy kế -310.828 -342.085 -358.927 -381.384 -402.947
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 220 175 130 86 41
- Nguyên giá 547 547 547 547 547
- Giá trị hao mòn lũy kế -328 -372 -417 -462 -506
III. Bất động sản đầu tư 0 0 70.243 66.893 63.543
- Nguyên giá 0 0 83.750 83.750 83.750
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -13.508 -16.858 -20.208
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40.662 330 486 330 198
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 40.662 330 486 330 198
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 14.911
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 14.911
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.221 13.954 8.402 10.608 11.527
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.221 13.954 8.402 10.608 11.527
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.264.004 1.151.088 799.286 1.077.055 897.965
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 713.276 577.423 306.291 531.440 344.812
I. Nợ ngắn hạn 682.159 572.396 301.265 526.414 339.785
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 406.906 419.618 179.540 363.687 243.824
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85.198 55.111 32.274 69.591 19.544
4. Người mua trả tiền trước 92.249 22.502 31.188 44.780 21.258
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.394 1.986 474 9.738 9.426
6. Phải trả người lao động 8.536 7.927 8.139 8.816 7.896
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 603 1.436 1.541 176 183
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 68.028 41.610 23.802 5.972 12.040
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18.245 22.207 24.307 23.653 25.613
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31.117 5.026 5.026 5.026 5.026
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.392 5.026 5.026 5.026 5.026
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 26.725 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 550.728 573.666 492.995 545.615 553.153
I. Vốn chủ sở hữu 550.728 573.666 492.995 545.615 553.153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 387.454 426.197 468.814 468.814 468.814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.998 29.721 36.447 36.447 7.269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 13.950 18.811 22.175 22.175 24.806
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 129.326 98.936 -34.441 18.179 52.265
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 32.097 31.672 2.138 -34.441 43.634
- LNST chưa phân phối kỳ này 97.229 67.265 -36.579 52.620 8.631
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.264.004 1.151.088 799.286 1.077.055 897.965