DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,04 | -4,46 | 10,22 | 5,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,28 | -2,84 | 6,81 | 4,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 0,97 | 0,76 | 0,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 1,62 | 1,97 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.191,84 | 772,69 | 818,95 | 691,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33,51 | -35,17 | 5,99 | -15,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,76 | 7,11 | 15,83 | 14,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,78 | -0,36 | 8,91 | 7,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,91 | 688,40 | 89,73 | 79,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,35 | 113,89 | 85,11 | 76,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,68 | 11,00 | 32,49 | 67,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 208,59 | 215,21 | 205,46 | 156,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,80 | 16,41 | 36,85 | 12,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 246,65 | 229,80 | 351,13 | 326,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 232,97 | 185,21 | 261,41 | 278,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,41 | 1,61 | 1,50 | 1,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,14 | 0,75 | 1,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,39 | 0,27 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 0,62 | 0,97 | 0,62 |