|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
804.892
|
926.676
|
1.091.079
|
1.139.575
|
1.140.743
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.712
|
147.692
|
16.719
|
13.617
|
150.070
|
|
1. Tiền
|
24.712
|
147.682
|
16.719
|
13.617
|
90.070
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10
|
0
|
0
|
60.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8.785
|
9.355
|
3.436
|
3.436
|
3.494
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.785
|
9.355
|
3.436
|
3.436
|
3.494
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
225.826
|
235.099
|
522.752
|
520.279
|
394.608
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144.788
|
129.453
|
124.816
|
119.428
|
114.893
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44.007
|
70.706
|
100.576
|
103.776
|
101.269
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
36.000
|
36.000
|
101.000
|
83.661
|
71.800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.609
|
2.551
|
199.970
|
217.025
|
111.761
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.578
|
-3.611
|
-3.611
|
-3.611
|
-5.115
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
538.426
|
526.286
|
534.654
|
583.798
|
583.430
|
|
1. Hàng tồn kho
|
538.426
|
526.286
|
534.654
|
583.798
|
583.430
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.143
|
8.243
|
13.518
|
18.445
|
9.140
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
406
|
263
|
207
|
438
|
374
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.404
|
3.461
|
8.713
|
13.375
|
8.605
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.333
|
4.519
|
4.598
|
4.632
|
161
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
250.200
|
245.077
|
278.058
|
279.899
|
314.162
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
150.860
|
145.792
|
140.617
|
135.564
|
210.514
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
150.860
|
145.792
|
140.617
|
135.564
|
210.514
|
|
- Nguyên giá
|
267.136
|
267.136
|
267.136
|
267.216
|
348.262
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-116.276
|
-121.344
|
-126.519
|
-131.652
|
-137.748
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
93
|
38.215
|
43.939
|
2.073
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
93
|
38.215
|
43.939
|
2.073
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
96.000
|
95.997
|
95.995
|
96.137
|
97.474
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
96.000
|
95.997
|
95.995
|
96.137
|
97.474
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.340
|
3.195
|
3.233
|
4.260
|
4.100
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.227
|
3.077
|
3.117
|
4.147
|
3.990
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
113
|
118
|
116
|
113
|
110
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.055.092
|
1.171.753
|
1.369.138
|
1.419.475
|
1.454.905
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
233.801
|
272.682
|
379.642
|
424.811
|
439.111
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
205.705
|
239.739
|
281.399
|
261.197
|
298.410
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
128.945
|
163.763
|
143.753
|
133.848
|
178.340
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
66.986
|
62.901
|
83.791
|
69.476
|
54.735
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.652
|
9.068
|
50.474
|
54.204
|
28.316
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
681
|
1.618
|
1.367
|
1.366
|
7.227
|
|
6. Phải trả người lao động
|
659
|
0
|
10
|
0
|
1.416
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
57
|
357
|
0
|
0
|
26.500
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
213
|
520
|
494
|
792
|
365
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.511
|
1.511
|
1.511
|
1.511
|
1.511
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28.097
|
32.943
|
98.244
|
163.614
|
140.701
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.097
|
32.943
|
98.206
|
163.562
|
140.672
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
37
|
52
|
29
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
821.291
|
899.070
|
989.495
|
994.664
|
1.015.794
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
821.291
|
899.070
|
989.495
|
994.664
|
1.015.794
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
777.414
|
777.414
|
777.414
|
777.414
|
777.414
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-71
|
-71
|
-71
|
-71
|
-71
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
765
|
765
|
765
|
765
|
765
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.955
|
29.747
|
36.114
|
41.094
|
93.857
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.036
|
27.230
|
27.230
|
27.228
|
27.230
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.919
|
2.517
|
8.884
|
13.866
|
66.627
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11.229
|
91.216
|
175.275
|
175.462
|
143.830
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.055.092
|
1.171.753
|
1.369.138
|
1.419.475
|
1.454.905
|