|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.653.597
|
2.944.996
|
2.954.538
|
2.760.624
|
2.615.986
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
641.349
|
394.998
|
389.488
|
487.028
|
480.731
|
|
1. Tiền
|
186.249
|
274.332
|
349.488
|
309.028
|
398.192
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
455.100
|
120.666
|
40.000
|
178.000
|
82.539
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
226.700
|
480.200
|
740.566
|
423.729
|
260.346
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
226.700
|
480.200
|
740.566
|
423.729
|
260.346
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
746.852
|
931.449
|
769.693
|
801.286
|
852.146
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
650.500
|
885.100
|
725.118
|
771.187
|
844.374
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.053
|
28.671
|
20.475
|
10.359
|
13.300
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
69.837
|
10.063
|
17.269
|
14.064
|
6.188
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.537
|
-8.385
|
-9.169
|
-10.325
|
-11.716
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
854.938
|
940.918
|
842.296
|
825.896
|
919.130
|
|
1. Hàng tồn kho
|
903.546
|
993.073
|
897.098
|
879.492
|
969.848
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-48.608
|
-52.155
|
-54.802
|
-53.596
|
-50.718
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
183.758
|
197.431
|
212.495
|
222.686
|
103.633
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23.903
|
22.779
|
20.308
|
17.359
|
16.818
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
157.937
|
174.419
|
188.576
|
204.494
|
85.206
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.918
|
234
|
3.611
|
832
|
1.609
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
687.381
|
820.466
|
838.222
|
800.967
|
821.555
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.774
|
12.290
|
16.385
|
13.074
|
13.727
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14.774
|
12.290
|
16.385
|
13.074
|
13.727
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
518.941
|
511.032
|
524.890
|
523.039
|
516.392
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
496.132
|
488.761
|
503.482
|
509.606
|
503.589
|
|
- Nguyên giá
|
1.355.039
|
1.366.471
|
1.398.563
|
1.382.069
|
1.396.177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-858.907
|
-877.709
|
-895.081
|
-872.462
|
-892.588
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.809
|
22.271
|
21.408
|
13.432
|
12.803
|
|
- Nguyên giá
|
81.331
|
81.628
|
80.270
|
73.387
|
73.387
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.523
|
-59.357
|
-58.862
|
-59.955
|
-60.584
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.407
|
21.345
|
23.807
|
18.781
|
37.131
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.407
|
21.345
|
23.807
|
18.781
|
37.131
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64.214
|
211.115
|
208.779
|
182.034
|
180.452
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
37.200
|
183.995
|
181.659
|
179.914
|
178.332
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.685
|
30.685
|
30.685
|
5.685
|
5.685
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.671
|
-3.565
|
-3.565
|
-3.565
|
-3.565
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
68.044
|
64.683
|
64.360
|
64.040
|
73.853
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47.235
|
51.536
|
54.165
|
56.723
|
58.970
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
20.809
|
13.147
|
10.195
|
7.316
|
14.883
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.340.977
|
3.765.462
|
3.792.760
|
3.561.591
|
3.437.541
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
915.779
|
1.299.683
|
1.242.438
|
1.034.088
|
1.042.852
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
889.687
|
1.273.721
|
1.216.418
|
1.007.972
|
1.010.890
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
420.685
|
518.540
|
608.838
|
439.256
|
457.924
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
308.737
|
331.060
|
275.163
|
270.211
|
307.517
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.713
|
18.581
|
20.662
|
17.491
|
15.148
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31.444
|
96.252
|
55.448
|
42.952
|
47.850
|
|
6. Phải trả người lao động
|
45.035
|
41.392
|
41.417
|
42.314
|
46.107
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
44.878
|
197.117
|
160.707
|
142.555
|
116.680
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.061
|
2.634
|
3.611
|
6.005
|
4.090
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30.134
|
68.146
|
50.572
|
47.188
|
15.574
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26.092
|
25.963
|
26.021
|
26.115
|
31.962
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.196
|
6.196
|
6.196
|
6.196
|
6.196
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.862
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
19.897
|
19.767
|
19.825
|
19.920
|
19.904
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.425.198
|
2.465.779
|
2.550.321
|
2.527.503
|
2.394.689
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.425.198
|
2.465.779
|
2.550.321
|
2.527.503
|
2.394.689
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
864.536
|
864.536
|
877.536
|
965.283
|
965.283
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
361.633
|
361.633
|
361.633
|
361.633
|
361.633
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2.966
|
2.933
|
3.223
|
3.025
|
5.250
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
261.896
|
261.896
|
261.896
|
261.896
|
261.896
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
935.208
|
976.271
|
1.047.923
|
937.261
|
801.992
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
857.674
|
681.473
|
681.473
|
593.725
|
691.126
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
77.534
|
294.799
|
366.450
|
343.536
|
110.867
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-1.041
|
-1.492
|
-1.890
|
-1.596
|
-1.367
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.340.977
|
3.765.462
|
3.792.760
|
3.561.591
|
3.437.541
|