Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.653.597 2.944.996 2.954.538 2.760.624 2.615.986
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 641.349 394.998 389.488 487.028 480.731
1. Tiền 186.249 274.332 349.488 309.028 398.192
2. Các khoản tương đương tiền 455.100 120.666 40.000 178.000 82.539
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 226.700 480.200 740.566 423.729 260.346
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 226.700 480.200 740.566 423.729 260.346
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 746.852 931.449 769.693 801.286 852.146
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 650.500 885.100 725.118 771.187 844.374
2. Trả trước cho người bán 17.053 28.671 20.475 10.359 13.300
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 16.000 16.000 16.000 16.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 69.837 10.063 17.269 14.064 6.188
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.537 -8.385 -9.169 -10.325 -11.716
IV. Tổng hàng tồn kho 854.938 940.918 842.296 825.896 919.130
1. Hàng tồn kho 903.546 993.073 897.098 879.492 969.848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -48.608 -52.155 -54.802 -53.596 -50.718
V. Tài sản ngắn hạn khác 183.758 197.431 212.495 222.686 103.633
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23.903 22.779 20.308 17.359 16.818
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 157.937 174.419 188.576 204.494 85.206
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.918 234 3.611 832 1.609
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 687.381 820.466 838.222 800.967 821.555
I. Các khoản phải thu dài hạn 14.774 12.290 16.385 13.074 13.727
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14.774 12.290 16.385 13.074 13.727
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 518.941 511.032 524.890 523.039 516.392
1. Tài sản cố định hữu hình 496.132 488.761 503.482 509.606 503.589
- Nguyên giá 1.355.039 1.366.471 1.398.563 1.382.069 1.396.177
- Giá trị hao mòn lũy kế -858.907 -877.709 -895.081 -872.462 -892.588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22.809 22.271 21.408 13.432 12.803
- Nguyên giá 81.331 81.628 80.270 73.387 73.387
- Giá trị hao mòn lũy kế -58.523 -59.357 -58.862 -59.955 -60.584
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.407 21.345 23.807 18.781 37.131
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.407 21.345 23.807 18.781 37.131
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.214 211.115 208.779 182.034 180.452
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 37.200 183.995 181.659 179.914 178.332
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.685 30.685 30.685 5.685 5.685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.671 -3.565 -3.565 -3.565 -3.565
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 68.044 64.683 64.360 64.040 73.853
1. Chi phí trả trước dài hạn 47.235 51.536 54.165 56.723 58.970
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 20.809 13.147 10.195 7.316 14.883
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.340.977 3.765.462 3.792.760 3.561.591 3.437.541
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 915.779 1.299.683 1.242.438 1.034.088 1.042.852
I. Nợ ngắn hạn 889.687 1.273.721 1.216.418 1.007.972 1.010.890
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 420.685 518.540 608.838 439.256 457.924
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 308.737 331.060 275.163 270.211 307.517
4. Người mua trả tiền trước 5.713 18.581 20.662 17.491 15.148
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31.444 96.252 55.448 42.952 47.850
6. Phải trả người lao động 45.035 41.392 41.417 42.314 46.107
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 44.878 197.117 160.707 142.555 116.680
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.061 2.634 3.611 6.005 4.090
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30.134 68.146 50.572 47.188 15.574
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.092 25.963 26.021 26.115 31.962
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.196 6.196 6.196 6.196 6.196
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 5.862
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 19.897 19.767 19.825 19.920 19.904
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.425.198 2.465.779 2.550.321 2.527.503 2.394.689
I. Vốn chủ sở hữu 2.425.198 2.465.779 2.550.321 2.527.503 2.394.689
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 864.536 864.536 877.536 965.283 965.283
2. Thặng dư vốn cổ phần 361.633 361.633 361.633 361.633 361.633
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2.966 2.933 3.223 3.025 5.250
8. Quỹ đầu tư phát triển 261.896 261.896 261.896 261.896 261.896
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 935.208 976.271 1.047.923 937.261 801.992
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 857.674 681.473 681.473 593.725 691.126
- LNST chưa phân phối kỳ này 77.534 294.799 366.450 343.536 110.867
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -1.041 -1.492 -1.890 -1.596 -1.367
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.340.977 3.765.462 3.792.760 3.561.591 3.437.541