Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.944.996 2.954.538 2.760.624 2.615.986 2.883.680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 394.998 389.488 487.028 480.731 461.505
1. Tiền 274.332 349.488 309.028 398.192 273.605
2. Các khoản tương đương tiền 120.666 40.000 178.000 82.539 187.901
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 480.200 740.566 423.729 260.346 379.400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 480.200 740.566 423.729 260.346 379.400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 931.449 769.693 801.286 852.146 916.222
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 885.100 725.118 771.187 844.374 910.260
2. Trả trước cho người bán 28.671 20.475 10.359 13.300 16.706
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 16.000 16.000 16.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.063 17.269 14.064 6.188 2.767
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.385 -9.169 -10.325 -11.716 -13.510
IV. Tổng hàng tồn kho 940.918 842.296 825.896 919.130 1.003.990
1. Hàng tồn kho 993.073 897.098 879.492 969.848 1.057.634
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -52.155 -54.802 -53.596 -50.718 -53.643
V. Tài sản ngắn hạn khác 197.431 212.495 222.686 103.633 122.562
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22.779 20.308 17.359 16.818 14.958
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 174.419 188.576 204.494 85.206 107.520
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 234 3.611 832 1.609 85
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 820.466 838.222 800.967 821.555 906.291
I. Các khoản phải thu dài hạn 12.290 16.385 13.074 13.727 90.509
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 12.290 16.385 13.074 13.727 90.509
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 511.032 524.890 523.039 516.392 531.941
1. Tài sản cố định hữu hình 488.761 503.482 509.606 503.589 519.706
- Nguyên giá 1.366.471 1.398.563 1.382.069 1.396.177 1.430.891
- Giá trị hao mòn lũy kế -877.709 -895.081 -872.462 -892.588 -911.185
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22.271 21.408 13.432 12.803 12.235
- Nguyên giá 81.628 80.270 73.387 73.387 73.395
- Giá trị hao mòn lũy kế -59.357 -58.862 -59.955 -60.584 -61.159
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.345 23.807 18.781 37.131 41.179
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.345 23.807 18.781 37.131 41.179
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 211.115 208.779 182.034 180.452 170.751
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 183.995 181.659 179.914 178.332 168.631
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.685 30.685 5.685 5.685 5.685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.565 -3.565 -3.565 -3.565 -3.565
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 64.683 64.360 64.040 73.853 71.911
1. Chi phí trả trước dài hạn 51.536 54.165 56.723 58.970 55.656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.147 10.195 7.316 14.883 16.255
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.765.462 3.792.760 3.561.591 3.437.541 3.789.971
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.299.683 1.242.438 1.034.088 1.042.852 1.244.812
I. Nợ ngắn hạn 1.273.721 1.216.418 1.007.972 1.010.890 1.210.743
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 518.540 608.838 439.256 457.924 584.989
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 331.060 275.163 270.211 307.517 304.684
4. Người mua trả tiền trước 18.581 20.662 17.491 15.148 8.306
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96.252 55.448 42.952 47.850 89.654
6. Phải trả người lao động 41.392 41.417 42.314 46.107 44.789
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 197.117 160.707 142.555 116.680 133.906
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 2.606
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.634 3.611 6.005 4.090 2.451
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 68.146 50.572 47.188 15.574 39.359
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25.963 26.021 26.115 31.962 34.069
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.196 6.196 6.196 6.196 6.196
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 5.862 8.079
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 19.767 19.825 19.920 19.904 19.794
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.465.779 2.550.321 2.527.503 2.394.689 2.545.159
I. Vốn chủ sở hữu 2.465.779 2.550.321 2.527.503 2.394.689 2.545.159
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 864.536 877.536 965.283 965.283 965.283
2. Thặng dư vốn cổ phần 361.633 361.633 361.633 361.633 361.633
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2.933 3.223 3.025 5.250 5.698
8. Quỹ đầu tư phát triển 261.896 261.896 261.896 261.896 261.896
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 976.271 1.047.923 937.261 801.992 952.063
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 681.473 681.473 593.725 691.126 646.478
- LNST chưa phân phối kỳ này 294.799 366.450 343.536 110.867 305.585
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -1.492 -1.890 -1.596 -1.367 -1.416
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.765.462 3.792.760 3.561.591 3.437.541 3.789.971