Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 173,004 214,659 221,871 221,598 191,170
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,476 102,966 77,907 76,685 69,885
1. Tiền 17,476 72,966 57,907 66,685 49,885
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 30,000 20,000 10,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 745 745 743 738 743
1. Chứng khoán kinh doanh 851 851 851 851 851
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -106 -106 -109 -113 -108
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,787 82,886 85,657 100,012 95,388
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49,216 51,994 52,969 63,900 60,899
2. Trả trước cho người bán 498 484 458 350 642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 29,804 32,139 34,647 37,719 36,571
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,731 -1,731 -2,417 -1,958 -2,725
IV. Tổng hàng tồn kho 46,477 26,638 55,197 42,793 23,685
1. Hàng tồn kho 46,477 26,638 55,197 42,793 24,454
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -769
V. Tài sản ngắn hạn khác 519 1,423 2,368 1,371 1,469
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 519 1,423 829 1,358 648
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1,539 13 821
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 164,191 160,956 157,517 167,723 188,904
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,138 114,093 112,088 110,128 108,553
1. Tài sản cố định hữu hình 39,973 38,396 36,859 35,367 34,260
- Nguyên giá 150,590 150,590 150,590 149,610 149,975
- Giá trị hao mòn lũy kế -110,618 -112,194 -113,731 -114,243 -115,715
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 76,165 75,697 75,229 74,761 74,293
- Nguyên giá 102,373 102,373 102,373 102,373 102,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,208 -26,676 -27,144 -27,612 -28,080
III. Bất động sản đầu tư 5,023 4,901 4,780 4,658 4,537
- Nguyên giá 12,203 12,203 12,203 12,203 12,203
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,181 -7,302 -7,424 -7,545 -7,667
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19 154 533 5,733 29,578
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19 154 533 5,733 29,578
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,780 4,780 4,279 4,261 4,259
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8,923 8,923 8,923 8,923 8,923
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,143 -4,143 -4,644 -4,662 -4,664
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38,232 37,028 35,838 42,942 41,978
1. Chi phí trả trước dài hạn 37,884 36,689 35,508 42,622 41,667
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 348 339 330 320 311
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 337,194 375,614 379,388 389,321 380,074
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,284 182,914 190,798 197,823 185,763
I. Nợ ngắn hạn 129,270 169,650 178,285 186,061 174,751
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 84,263 122,591 119,483 125,885 115,080
4. Người mua trả tiền trước 522 675 881 633 540
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,816 1,965 1,004 1,011 1,632
6. Phải trả người lao động 15,364 14,937 13,759 18,653 19,850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,006 2,400 0 1,700 225
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 482 0 498 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 25,153 23,652 40,905 35,431 36,935
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,146 2,948 2,252 2,250 490
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,015 13,264 12,513 11,762 11,012
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 14,015 13,264 12,513 11,762 11,012
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 193,910 192,701 188,590 191,498 194,311
I. Vốn chủ sở hữu 193,910 192,701 188,590 191,498 194,311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,000 124,000 124,000 124,000 124,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 27,458 27,458 27,458 27,458 27,458
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 31,165 31,967 0 31,967 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 31,967 0 31,967
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,287 9,276 5,165 8,073 10,887
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,263 7,277 1,077 1,077 1,077
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,024 1,998 4,088 6,996 9,809
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 337,194 375,614 379,388 389,321 380,074