|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
221.871
|
221.598
|
191.170
|
287.072
|
236.820
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77.907
|
76.685
|
69.885
|
70.173
|
44.698
|
|
1. Tiền
|
57.907
|
66.685
|
49.885
|
50.173
|
14.698
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
10.000
|
20.000
|
20.000
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
743
|
738
|
743
|
734
|
736
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
851
|
851
|
851
|
851
|
851
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-109
|
-113
|
-108
|
-117
|
-115
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
85.657
|
100.012
|
95.388
|
94.537
|
113.672
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.969
|
63.900
|
60.899
|
71.059
|
91.057
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
458
|
350
|
642
|
994
|
776
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
34.647
|
37.719
|
36.571
|
27.716
|
27.374
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.417
|
-1.958
|
-2.725
|
-5.233
|
-5.535
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
55.197
|
42.793
|
23.685
|
114.217
|
72.828
|
|
1. Hàng tồn kho
|
55.197
|
42.793
|
24.454
|
114.217
|
76.978
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-769
|
0
|
-4.150
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.368
|
1.371
|
1.469
|
7.411
|
4.886
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
829
|
1.358
|
648
|
1.644
|
1.208
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.539
|
13
|
821
|
2.828
|
3.678
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2.938
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
157.517
|
167.723
|
188.904
|
195.121
|
193.782
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10.500
|
10.710
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
10.500
|
10.710
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
112.088
|
110.128
|
108.553
|
115.537
|
131.910
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.859
|
35.367
|
34.260
|
41.712
|
41.607
|
|
- Nguyên giá
|
150.590
|
149.610
|
149.975
|
159.251
|
160.945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113.731
|
-114.243
|
-115.715
|
-117.539
|
-119.338
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
75.229
|
74.761
|
74.293
|
73.825
|
90.304
|
|
- Nguyên giá
|
102.373
|
102.373
|
102.373
|
102.373
|
119.410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.144
|
-27.612
|
-28.080
|
-28.548
|
-29.107
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.780
|
4.658
|
4.537
|
4.415
|
4.293
|
|
- Nguyên giá
|
12.203
|
12.203
|
12.203
|
12.203
|
12.203
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.424
|
-7.545
|
-7.667
|
-7.788
|
-7.910
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
533
|
5.733
|
29.578
|
18.736
|
2.628
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
533
|
5.733
|
29.578
|
18.736
|
2.628
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.279
|
4.261
|
4.259
|
4.297
|
4.277
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8.923
|
8.923
|
8.923
|
8.923
|
8.923
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.644
|
-4.662
|
-4.664
|
-4.625
|
-4.645
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.838
|
42.942
|
41.978
|
41.636
|
39.963
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35.508
|
42.622
|
41.667
|
41.334
|
39.670
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
330
|
320
|
311
|
302
|
292
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
379.388
|
389.321
|
380.074
|
482.193
|
430.602
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
190.798
|
197.823
|
185.763
|
285.102
|
240.458
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
178.285
|
186.061
|
174.751
|
274.841
|
229.244
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
119.483
|
125.885
|
115.080
|
173.738
|
156.380
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
881
|
633
|
540
|
637
|
1.477
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.004
|
1.011
|
1.632
|
1.794
|
1.066
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.759
|
18.653
|
19.850
|
17.841
|
12.919
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.700
|
225
|
5.081
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
498
|
0
|
482
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40.905
|
35.431
|
36.935
|
74.822
|
54.505
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.252
|
2.250
|
490
|
445
|
2.898
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.513
|
11.762
|
11.012
|
10.261
|
11.214
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.704
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
12.513
|
11.762
|
11.012
|
10.261
|
9.510
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
188.590
|
191.498
|
194.311
|
197.091
|
190.144
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
188.590
|
191.498
|
194.311
|
197.091
|
190.144
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124.000
|
124.000
|
124.000
|
124.000
|
124.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
27.458
|
27.458
|
27.458
|
27.458
|
27.458
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
31.967
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31.967
|
0
|
31.967
|
31.967
|
32.062
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.165
|
8.073
|
10.887
|
13.667
|
6.623
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.077
|
1.077
|
1.077
|
10.622
|
1.224
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.088
|
6.996
|
9.809
|
3.045
|
5.399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
379.388
|
389.321
|
380.074
|
482.193
|
430.602
|