1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
443.211
|
748.342
|
1.070.404
|
853.974
|
763.633
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
443.211
|
748.342
|
1.070.404
|
853.974
|
763.633
|
4. Giá vốn hàng bán
|
214.840
|
283.879
|
330.917
|
316.265
|
324.214
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
228.371
|
464.463
|
739.486
|
537.709
|
439.419
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
45.962
|
35.536
|
49.996
|
87.311
|
37.981
|
7. Chi phí tài chính
|
8.626
|
33.030
|
35.242
|
35.180
|
24.547
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.626
|
33.030
|
35.242
|
35.180
|
24.547
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7.525
|
24.752
|
20.074
|
20.660
|
29.621
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.368
|
58.356
|
66.993
|
75.503
|
57.088
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
225.814
|
433.365
|
707.321
|
534.997
|
425.386
|
12. Thu nhập khác
|
59
|
368
|
4.630
|
370
|
52
|
13. Chi phí khác
|
0
|
11
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
59
|
357
|
4.630
|
370
|
52
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
225.873
|
433.722
|
711.951
|
535.367
|
425.438
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43.389
|
70.536
|
129.080
|
89.407
|
70.169
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
130
|
130
|
130
|
-132
|
218
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
43.519
|
70.667
|
129.210
|
89.275
|
70.388
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
182.354
|
363.056
|
582.741
|
446.092
|
355.050
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.694
|
6.696
|
6.715
|
5.183
|
4.800
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
177.660
|
356.359
|
576.026
|
440.909
|
350.250
|