|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
654.682
|
676.976
|
558.412
|
387.763
|
490.524
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.483
|
1.294
|
791
|
1.087
|
4.042
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
649.199
|
675.682
|
557.620
|
386.676
|
486.482
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
691.239
|
614.410
|
485.827
|
340.621
|
449.374
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-42.041
|
61.272
|
71.793
|
46.055
|
37.108
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
190
|
581
|
2.484
|
3.748
|
1.833
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32.717
|
6.629
|
16.391
|
14.926
|
14.333
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.760
|
6.629
|
6.399
|
9.773
|
11.812
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22.722
|
8.709
|
19.032
|
19.298
|
22.580
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.989
|
13.020
|
13.963
|
13.482
|
13.475
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-119.279
|
33.495
|
24.891
|
2.096
|
-11.448
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
270
|
864
|
505
|
31.366
|
|
13. Chi phí khác
|
1.536
|
2
|
4.506
|
636
|
13.931
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.529
|
268
|
-3.641
|
-131
|
17.435
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-120.808
|
33.763
|
21.249
|
1.965
|
5.987
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
225
|
85
|
49
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
225
|
85
|
49
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-120.808
|
33.763
|
21.025
|
1.879
|
5.938
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.951
|
-8
|
-5
|
-6
|
-7
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-122.759
|
33.771
|
21.030
|
1.886
|
5.945
|