1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
815,214
|
355,958
|
654,682
|
676,976
|
558,412
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,655
|
3,797
|
5,483
|
1,294
|
791
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
805,559
|
352,161
|
649,199
|
675,682
|
557,620
|
4. Giá vốn hàng bán
|
853,173
|
393,846
|
691,239
|
614,410
|
485,827
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-47,614
|
-41,686
|
-42,041
|
61,272
|
71,793
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,704
|
2,289
|
190
|
581
|
2,484
|
7. Chi phí tài chính
|
23,828
|
12,160
|
32,717
|
6,629
|
16,391
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,230
|
9,691
|
7,760
|
6,629
|
6,399
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,739
|
22,682
|
22,722
|
8,709
|
19,032
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,102
|
18,370
|
21,989
|
13,020
|
13,963
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-102,579
|
-92,608
|
-119,279
|
33,495
|
24,891
|
12. Thu nhập khác
|
1,399
|
390
|
7
|
270
|
864
|
13. Chi phí khác
|
98
|
305
|
1,536
|
2
|
4,506
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,301
|
85
|
-1,529
|
268
|
-3,641
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-101,279
|
-92,523
|
-120,808
|
33,763
|
21,249
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,085
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6
|
259
|
0
|
|
225
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1,078
|
259
|
0
|
|
225
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-100,200
|
-92,782
|
-120,808
|
33,763
|
21,025
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-29
|
-51
|
1,951
|
-8
|
-5
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-100,172
|
-92,732
|
-122,759
|
33,771
|
21,030
|