Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 676.976 558.412 387.763 490.524 509.326
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.294 791 1.087 4.042 503
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 675.682 557.620 386.676 486.482 508.823
4. Giá vốn hàng bán 614.410 485.827 340.621 449.374 431.567
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 61.272 71.793 46.055 37.108 77.257
6. Doanh thu hoạt động tài chính 581 2.484 3.748 1.833 1.861
7. Chi phí tài chính 6.629 16.391 14.926 14.333 13.457
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.629 6.399 9.773 11.812 13.340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8.709 19.032 19.298 22.580 21.879
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.020 13.963 13.482 13.475 12.173
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33.495 24.891 2.096 -11.448 31.609
12. Thu nhập khác 270 864 505 31.366 1.425
13. Chi phí khác 2 4.506 636 13.931 1.085
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 268 -3.641 -131 17.435 339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33.763 21.249 1.965 5.987 31.948
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 225 85 49 55
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 225 85 49 55
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33.763 21.025 1.879 5.938 31.893
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -8 -5 -6 -7 -3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 33.771 21.030 1.886 5.945 31.896