|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33.763
|
20.127
|
1.965
|
5.987
|
31.948
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.658
|
19.979
|
20.755
|
15.990
|
13.050
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.850
|
3.808
|
5.892
|
4.358
|
5.244
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-240
|
2.067
|
3.047
|
9.664
|
-3.519
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
10.208
|
3.586
|
-4.075
|
-524
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-581
|
-2.503
|
-1.542
|
-5.572
|
-1.861
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.629
|
6.399
|
9.773
|
11.614
|
13.710
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.421
|
40.106
|
22.720
|
21.977
|
44.998
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-200.263
|
-139.384
|
127.268
|
-759.077
|
68.285
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-82.152
|
-105.505
|
-16.707
|
229.818
|
-82.898
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
464.539
|
-32.175
|
-173.312
|
384.979
|
-116.022
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.503
|
-3.537
|
1.958
|
-25.210
|
2.210
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.629
|
-6.399
|
-9.448
|
-9.607
|
13.457
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
8.131
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-10
|
-167
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
223.420
|
-238.762
|
-47.520
|
-157.130
|
-70.137
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-73
|
-7.354
|
-7.378
|
-999
|
29.873
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
19
|
0
|
345
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21.445
|
37.285
|
42.681
|
-4.970
|
-235.948
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
770
|
1.700
|
0
|
4.970
|
236.548
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
-3.249
|
-16.774
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
581
|
2.484
|
2.601
|
-1.085
|
2.332
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20.168
|
34.134
|
37.904
|
-4.988
|
16.031
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
3.315
|
17.116
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
138.773
|
521.563
|
598.302
|
411.435
|
590.602
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-227.538
|
-426.236
|
-572.604
|
-426.972
|
-615.297
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
1.104
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-88.765
|
95.328
|
25.698
|
-12.222
|
-6.475
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
114.487
|
-109.300
|
16.081
|
-174.340
|
-60.580
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
283.919
|
398.406
|
288.891
|
305.164
|
364.754
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-216
|
192
|
-1.070
|
524
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
398.406
|
288.891
|
305.164
|
129.754
|
304.698
|