|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.394
|
4.894
|
154
|
594
|
777
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.208
|
-4.709
|
-1.290
|
-1.549
|
-1.512
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
98
|
98
|
99
|
100
|
167
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-197
|
-4.728
|
-302
|
-300
|
-146
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.109
|
-78
|
-2.169
|
-1.349
|
-1.533
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
1.082
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.186
|
185
|
-1.136
|
-954
|
-735
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-57.162
|
9.629
|
28.517
|
-6.499
|
-4.461
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.396
|
1.237
|
-157
|
2.308
|
-1.496
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-404
|
495
|
-13.563
|
7.952
|
7.387
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
166
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-166
|
-349
|
-1.060
|
-300
|
-129
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-593
|
-220
|
-353
|
-545
|
-569
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-58.368
|
10.977
|
12.248
|
1.961
|
-2
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
-248
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30.000
|
30.000
|
-10.000
|
-40.000
|
-5.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
90.000
|
-40.000
|
0
|
30.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
504
|
518
|
18
|
3.822
|
-428
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
60.504
|
-9.482
|
-10.230
|
-6.178
|
-5.428
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-1.487
|
|
-1.800
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
-1.487
|
|
-1.800
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.136
|
1.496
|
532
|
-4.216
|
-7.230
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.160
|
23.296
|
24.792
|
25.323
|
21.107
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23.296
|
24.792
|
25.323
|
21.107
|
13.877
|