Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 718.920 931.027 979.601 965.315 1.028.410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3.728 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 718.920 927.299 979.601 965.315 1.028.410
4. Giá vốn hàng bán 486.893 668.563 724.877 721.884 743.742
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 232.027 258.736 254.725 243.431 284.669
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24.272 51.805 22.866 14.287 92.686
7. Chi phí tài chính 27.689 108.084 49.338 52.452 71.803
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27.308 50.853 49.229 50.451 53.664
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 1.610 40.731
9. Chi phí bán hàng 4.932 429 15.104 16.237 7.562
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 104.746 111.543 136.192 117.843 135.456
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 118.932 90.485 76.957 71.186 203.264
12. Thu nhập khác 22.796 2.285 1.910 1.725 87.719
13. Chi phí khác 223 23.322 2.586 696 1.725
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 22.573 -21.037 -676 1.029 85.994
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 141.506 69.448 76.280 72.215 289.259
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34.260 21.181 21.755 19.339 19.609
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -133 -43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 34.260 21.181 21.755 19.205 19.566
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 107.245 48.267 54.435 53.009 269.693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -183 4.411 1.719 1.017 467
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 107.428 43.856 52.806 51.992 269.226