Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189.626 224.833 250.596 366.547 291.513
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 189.626 224.833 250.596 366.547 291.513
4. Giá vốn hàng bán 148.134 160.998 171.974 265.626 227.450
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41.492 63.836 78.622 100.921 64.063
6. Doanh thu hoạt động tài chính 89.191 1.783 1.454 270 137
7. Chi phí tài chính 21.032 9.884 25.766 15.121 10.876
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19.334 11.149 13.872 9.309 8.889
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3.020 10.595 28.200 4.957 16.708
9. Chi phí bán hàng 1.609 2.087 1.841 2.025 740
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25.278 32.845 30.950 46.359 54.792
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 79.744 31.398 49.719 42.644 14.500
12. Thu nhập khác 206 80 1.064 86.369 168
13. Chi phí khác 213 827 23 663 476
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 -747 1.040 85.706 -308
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 79.737 30.651 50.759 128.350 14.191
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.002 11.680 7.617 -2.746 4.254
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18 2.470 -1.462 -44 -72
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.021 14.150 6.155 -2.790 4.182
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 76.717 16.500 44.604 131.139 10.010
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2.247 -369 -1.422 4.507 -3.453
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 78.963 16.869 46.027 126.632 13.463