|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189.626
|
224.833
|
250.596
|
366.547
|
291.513
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
189.626
|
224.833
|
250.596
|
366.547
|
291.513
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
148.134
|
160.998
|
171.974
|
265.626
|
227.450
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41.492
|
63.836
|
78.622
|
100.921
|
64.063
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
89.191
|
1.783
|
1.454
|
270
|
137
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21.032
|
9.884
|
25.766
|
15.121
|
10.876
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19.334
|
11.149
|
13.872
|
9.309
|
8.889
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3.020
|
10.595
|
28.200
|
4.957
|
16.708
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.609
|
2.087
|
1.841
|
2.025
|
740
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.278
|
32.845
|
30.950
|
46.359
|
54.792
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
79.744
|
31.398
|
49.719
|
42.644
|
14.500
|
|
12. Thu nhập khác
|
206
|
80
|
1.064
|
86.369
|
168
|
|
13. Chi phí khác
|
213
|
827
|
23
|
663
|
476
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
-747
|
1.040
|
85.706
|
-308
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
79.737
|
30.651
|
50.759
|
128.350
|
14.191
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.002
|
11.680
|
7.617
|
-2.746
|
4.254
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18
|
2.470
|
-1.462
|
-44
|
-72
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.021
|
14.150
|
6.155
|
-2.790
|
4.182
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
76.717
|
16.500
|
44.604
|
131.139
|
10.010
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2.247
|
-369
|
-1.422
|
4.507
|
-3.453
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
78.963
|
16.869
|
46.027
|
126.632
|
13.463
|