Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -11.550 -9.248 -10.368 -20.540 -5.619
2. Điều chỉnh cho các khoản 12.937 13.260 12.382 45.732 12.464
- Khấu hao TSCĐ 1.471 1.456 1.425 1.187 1.412
- Các khoản dự phòng 0 0 33.299 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 45 10 -50 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -275 365 -439 -47 -2
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11.741 11.394 11.385 11.343 11.054
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.386 4.012 2.013 25.192 6.845
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20.821 -2.127 -5.924 -173.611 -197.784
- Tăng, giảm hàng tồn kho 251 195 398 134 369
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -22.416 12.785 2.828 153.189 194.734
- Tăng giảm chi phí trả trước 408 620 417 623 136
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -577 -685 -613 -597 -556
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 102 -354 -64 -111 -74
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26 14.447 -945 4.819 3.669
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 129 0 0 225 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 50 0 45 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5.000 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 2 439 2 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 131 5.052 439 272 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34.922 30.055 0 2.156
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -934 -52.944 -30.963 -4.387 -2.319
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -934 -18.022 -908 -4.387 -164
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -830 1.477 -1.413 704 3.508
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8.831 8.001 9.479 8.055 8.764
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -10 5 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8.001 9.479 8.055 8.764 12.272