単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,248 -10,368 -20,540 -5,619 168,444
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,260 12,382 45,732 12,464 -164,843
- Khấu hao TSCĐ 1,456 1,425 1,187 1,412 870
- Các khoản dự phòng 0 0 33,299 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 45 10 -50 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 365 -439 -47 -2 -176,308
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11,394 11,385 11,343 11,054 10,595
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,012 2,013 25,192 6,845 3,602
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,127 -5,924 -173,611 -197,784 -22,202
- Tăng, giảm hàng tồn kho 195 398 134 369 441
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,785 2,828 153,189 194,734 -173,482
- Tăng giảm chi phí trả trước 620 417 623 136 13
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -685 -613 -597 -556 -631
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -354 -64 -111 -74 -79
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,447 -945 4,819 3,669 -192,338
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 225 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 50 0 45 0 219,136
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 0 0 0 12,400
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 439 2 2 5
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,052 439 272 2 231,541
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,922 30,055 0 2,156 10,577
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -52,944 -30,963 -4,387 -2,319 -51,451
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,022 -908 -4,387 -164 -40,874
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,477 -1,413 704 3,508 -1,672
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,001 9,479 8,055 8,764 12,272
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -10 5 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,479 8,055 8,764 12,272 10,600