|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122,847
|
145,604
|
131,569
|
117,379
|
158,693
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
122,847
|
145,604
|
131,569
|
117,379
|
158,693
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112,153
|
131,914
|
123,423
|
127,176
|
146,335
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,694
|
13,690
|
8,146
|
-9,797
|
12,357
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
542
|
17
|
8,214
|
26
|
20
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,764
|
12,578
|
13,433
|
13,939
|
15,026
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,764
|
12,578
|
0
|
13,939
|
15,026
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,678
|
2,203
|
2,017
|
2,155
|
2,589
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,475
|
19,057
|
19,915
|
20,401
|
19,861
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-19,680
|
-20,131
|
-19,004
|
-46,267
|
-25,099
|
|
12. Thu nhập khác
|
53
|
373
|
9
|
147
|
265
|
|
13. Chi phí khác
|
106
|
189
|
549
|
6
|
46
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53
|
184
|
-540
|
141
|
219
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-19,734
|
-19,947
|
-19,545
|
-46,126
|
-24,880
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
602
|
605
|
461
|
185
|
476
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
42
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
602
|
647
|
461
|
185
|
476
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-20,335
|
-20,595
|
-20,005
|
-46,311
|
-25,356
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-54
|
-22
|
0
|
-12
|
-1,358
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-20,282
|
-20,573
|
-20,005
|
-46,298
|
-23,998
|