1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
130.002
|
109.940
|
110.722
|
93.407
|
122.847
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
130.002
|
109.940
|
110.722
|
93.407
|
122.847
|
4. Giá vốn hàng bán
|
76.408
|
83.868
|
93.583
|
100.984
|
112.153
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53.594
|
26.072
|
17.139
|
-7.577
|
10.694
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
10
|
32
|
151
|
542
|
7. Chi phí tài chính
|
3.650
|
3.807
|
6.766
|
10.832
|
11.764
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.650
|
3.807
|
6.766
|
10.832
|
11.764
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
881
|
694
|
795
|
1.187
|
1.678
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.783
|
11.131
|
19.081
|
15.082
|
17.475
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
42.293
|
10.450
|
-9.471
|
-34.528
|
-19.680
|
12. Thu nhập khác
|
396
|
502
|
15
|
306
|
53
|
13. Chi phí khác
|
909
|
406
|
3.554
|
572
|
106
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-514
|
97
|
-3.539
|
-266
|
-53
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41.780
|
10.546
|
-13.010
|
-34.794
|
-19.734
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.089
|
1.354
|
543
|
|
602
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.089
|
1.354
|
543
|
|
602
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38.691
|
9.192
|
-13.553
|
-34.794
|
-20.335
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-21
|
-57
|
2
|
-39
|
-54
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38.712
|
9.249
|
-13.554
|
-34.755
|
-20.282
|