Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,847 145,604 131,569 117,379 158,693
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122,847 145,604 131,569 117,379 158,693
4. Giá vốn hàng bán 112,153 131,914 123,423 127,176 146,335
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,694 13,690 8,146 -9,797 12,357
6. Doanh thu hoạt động tài chính 542 17 8,214 26 20
7. Chi phí tài chính 11,764 12,578 13,433 13,939 15,026
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,764 12,578 0 13,939 15,026
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,678 2,203 2,017 2,155 2,589
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,475 19,057 19,915 20,401 19,861
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -19,680 -20,131 -19,004 -46,267 -25,099
12. Thu nhập khác 53 373 9 147 265
13. Chi phí khác 106 189 549 6 46
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -53 184 -540 141 219
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -19,734 -19,947 -19,545 -46,126 -24,880
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 602 605 461 185 476
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 42 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 602 647 461 185 476
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -20,335 -20,595 -20,005 -46,311 -25,356
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -54 -22 0 -12 -1,358
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -20,282 -20,573 -20,005 -46,298 -23,998