Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5.061 -3.141 53.396 6.531 7.631
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.352 5.860 -40.570 4.427 16.399
- Khấu hao TSCĐ 2.360 2.294 2.580 5.079 6.204
- Các khoản dự phòng 558 -46.801
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -34 -160 -126 -10.728 7.598
- Lãi tiền gửi 6.961 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -3.492 3.726 3.777 10.076 2.597
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11.413 2.719 12.826 10.958 24.029
- Tăng, giảm các khoản phải thu -17.020 -1.374 -208.930 129.642 -12.480
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34.027 37.281 54.997 -73.070 46.262
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 80.475 -44.897 6.981 32.565 -112.314
- Tăng giảm chi phí trả trước -150 -501 -1.311 -1.003 576
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.044 -3.711 -3.751 -4.652 -7.801
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -104 -308
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -3.556 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 37.543 -14.040 -139.497 94.439 -61.727
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -419 -1.386 -133.851 -29.474 -51.088
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 21.045
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 91 -62 1.479 -73 73
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1.030
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -68.700 266.511 -122.715 -111.803
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 221.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 688 151 135 10.728 -10.490
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -68.340 -1.296 134.273 -141.535 69.767
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 108.625 71.315 115.556 187.590 92.276
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -67.202 -59.006 -112.317 -134.097 -87.986
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 41.423 12.309 3.239 53.493 4.289
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10.627 -3.027 -1.984 6.397 12.330
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.730 21.077 18.049 16.067 22.464
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20.356 18.049 16.065 22.464 34.794