|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.061
|
-3.141
|
53.396
|
6.531
|
7.631
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.352
|
5.860
|
-40.570
|
4.427
|
16.399
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.360
|
2.294
|
2.580
|
5.079
|
6.204
|
|
- Các khoản dự phòng
|
558
|
|
-46.801
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34
|
-160
|
-126
|
-10.728
|
7.598
|
|
- Lãi tiền gửi
|
6.961
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-3.492
|
3.726
|
3.777
|
10.076
|
2.597
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.413
|
2.719
|
12.826
|
10.958
|
24.029
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-17.020
|
-1.374
|
-208.930
|
129.642
|
-12.480
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-34.027
|
37.281
|
54.997
|
-73.070
|
46.262
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
80.475
|
-44.897
|
6.981
|
32.565
|
-112.314
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-150
|
-501
|
-1.311
|
-1.003
|
576
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.044
|
-3.711
|
-3.751
|
-4.652
|
-7.801
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-104
|
|
-308
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-3.556
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37.543
|
-14.040
|
-139.497
|
94.439
|
-61.727
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-419
|
-1.386
|
-133.851
|
-29.474
|
-51.088
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
21.045
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
91
|
-62
|
1.479
|
-73
|
73
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
1.030
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-68.700
|
|
266.511
|
-122.715
|
-111.803
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
221.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
688
|
151
|
135
|
10.728
|
-10.490
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-68.340
|
-1.296
|
134.273
|
-141.535
|
69.767
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
108.625
|
71.315
|
115.556
|
187.590
|
92.276
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-67.202
|
-59.006
|
-112.317
|
-134.097
|
-87.986
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
41.423
|
12.309
|
3.239
|
53.493
|
4.289
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.627
|
-3.027
|
-1.984
|
6.397
|
12.330
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.730
|
21.077
|
18.049
|
16.067
|
22.464
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.356
|
18.049
|
16.065
|
22.464
|
34.794
|