|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
640,949
|
379,278
|
627,189
|
918,232
|
1,015,876
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
640,949
|
379,278
|
627,189
|
918,232
|
1,015,876
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
587,507
|
350,483
|
609,223
|
908,165
|
974,269
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53,442
|
28,795
|
17,966
|
10,068
|
41,607
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
740
|
6,327
|
46,520
|
69,642
|
13,302
|
|
7. Chi phí tài chính
|
92
|
8,569
|
32,126
|
81,129
|
37,352
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
92
|
406
|
1,469
|
66,211
|
3,387
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
164
|
558
|
7,054
|
4,103
|
2,311
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,043
|
21,961
|
-3,939
|
-9,863
|
-6,211
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36,883
|
4,034
|
29,245
|
4,341
|
21,456
|
|
12. Thu nhập khác
|
28
|
4,927
|
275
|
2
|
3,850
|
|
13. Chi phí khác
|
120
|
212
|
2,568
|
2,394
|
829
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-92
|
4,715
|
-2,293
|
-2,392
|
3,021
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36,791
|
8,749
|
26,952
|
1,949
|
24,477
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,054
|
1,817
|
4,838
|
2,024
|
4,660
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,054
|
1,817
|
4,838
|
2,024
|
4,660
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,737
|
6,932
|
22,114
|
-75
|
19,817
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
-507
|
6,130
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,737
|
6,932
|
22,114
|
432
|
13,687
|