Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 504.617 503.197 581.103 424.417 460.423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 142.278 358.316 259.797 137.710 13.460
1. Tiền 2.498 28.016 59.797 47.710 13.460
2. Các khoản tương đương tiền 139.780 330.300 200.000 90.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 40.274 31 22 108.607
1. Chứng khoán kinh doanh 0 43.470 38 38 133.725
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -3.196 -7 -15 -25.118
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 299.127 78.306 288.428 252.307 314.557
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 93.087 77.823 82.644 205.332 235.596
2. Trả trước cho người bán 219.110 4.351 99.661 13.915 36.328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 32.300 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.948 48.754 153.136 30.851 59.091
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.018 -52.621 -47.012 -30.092 -16.458
IV. Tổng hàng tồn kho 62.319 26.095 28.555 27.181 20.513
1. Hàng tồn kho 62.319 26.095 28.555 27.181 20.513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 894 206 4.292 7.197 3.285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 205 111 96 43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 877 0 4.052 6.970 3.110
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 1 129 132 132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81.571 99.230 1.023.541 240.622 372.427
I. Các khoản phải thu dài hạn 81.002 74.003 996.713 219.649 300.051
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 81.002 74.003 996.713 219.649 300.051
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 561 140 27 1.424 1.242
1. Tài sản cố định hữu hình 561 140 27 1.424 1.242
- Nguyên giá 3.430 3.430 3.579 5.067 2.617
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.868 -3.289 -3.552 -3.643 -1.375
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 47 47 47 47 47
- Giá trị hao mòn lũy kế -47 -47 -47 -47 -47
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 50.897
- Nguyên giá 0 0 0 0 50.897
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 25.087 26.715 19.503 20.223
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 30.000 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 30.000 30.000 30.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -4.913 -3.285 -10.497 -9.777
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8 0 86 47 14
1. Chi phí trả trước dài hạn 8 0 86 47 14
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 586.188 602.427 1.604.645 665.039 832.850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.530 42.837 926.197 40.237 188.231
I. Nợ ngắn hạn 30.137 39.094 84.523 39.477 187.711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 278 30.146 7.460 20.297 70.606
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.041 2.754 50.028 11.080 81.545
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1.283 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.917 1.957 4.102 1.631 7.277
6. Phải trả người lao động 121 165 1.319 259 557
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.598 1.991 11.204 2.372 2.469
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.182 2.080 8.697 3.837 25.256
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 430 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.393 3.743 841.674 760 520
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 27.271 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.000 3.628 1.928 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 393 116 812.475 760 520
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 552.658 559.590 678.448 624.802 644.619
I. Vốn chủ sở hữu 552.658 559.590 678.448 624.802 644.619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 510.000 510.000 510.000 510.000 510.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.931 1.931 1.931 1.931 1.931
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.727 47.659 62.962 61.168 74.855
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.990 40.727 47.659 60.804 61.168
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.737 6.932 15.303 364 13.687
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 103.555 51.703 57.833
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 586.188 602.427 1.604.645 665.039 832.850