DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,24 | 2,83 | -0,01 | 2,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,83 | 3,53 | -0,01 | 1,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,39 | 1,38 | 1,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 2,05 | 0,98 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 379,28 | 627,19 | 918,23 | 1.015,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -40,83 | 65,36 | 46,40 | 10,63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,59 | 2,86 | 1,10 | 4,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,41 | 4,53 | 7,42 | 2,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,56 | 94,83 | 2,86 | 87,85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,23 | 82,05 | -3,86 | 80,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,36 | 167,85 | 100,29 | 113,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,18 | 17,11 | 10,92 | 7,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,87 | 29,97 | 4,45 | 30,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 484,25 | 338,18 | 168,71 | 165,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 464,10 | 496,58 | 384,94 | 272,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,87 | 6,88 | 10,75 | 2,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 12,20 | 6,49 | 9,88 | 2,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,64 | 0,36 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 1,18 | 0,06 | 0,27 |